Sadico Investment Construction & Trading Construction Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 组合测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tự ĐộNG HóA THANH BìNH

111
进口笔数
0
出口笔数
$1.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $158.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $43.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $160 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $76.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $104.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $158.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $125.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $55.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $106.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $150.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $56.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $72.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $43.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $160 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $76.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $104.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $158.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $125.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $55.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $106.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $150.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $56.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $72.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108046803
企查查编码QVNN095DVW
成立日期2017-11-03
联系地址Căn LK7-SH17 Lô TT101A-15, Khu đất phía Đông Nam dự án Khu đô thị mới Nam An Khánh và phần mở rộng khu B (Vinhomes Thăng Long), Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG HÓA THANH BÌNH
企业英文名称THANH BINH AUTOMATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Căn LK7-SH17 Lô TT101A-15, Khu đất phía Đông Nam dự án Khu đ, Xã An Khánh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84981028333
邮箱thanhbt.thanhbinh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902580组合测量仪器
853710电力控制板
853890电器装置零件
902620压力测量仪
903210自动控制仪器
902519非液体温度计
853650其他电气开关
902690流量压力检测零件
902590测量仪器
902710气体烟雾分析仪

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国69$701.8K
瑞士46$478.1K
罗马尼亚27$131.4K
德国31$48.5K
奥地利6$16.0K
美国17$11.0K
斯威士兰2$6.1K
意大利3$1.0K
斯洛文尼亚1$6

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siemens Pte. Ltd.新加坡111$1.39M电力控制板、电气信号装置

近期贸易明细

进口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20液体气体测量仪SIEMENS PTE LTD奥地利$1.5K
2026-04-20电力控制板SIEMENS PTE LTD中国$5.0K
2026-04-20压力测量仪SIEMENS PTE LTD瑞士$1.2K
2026-04-20电力控制板SIEMENS PTE LTD中国$15.3K
2026-04-20其他电气开关SIEMENS PTE LTD意大利$255
2026-04-20电力控制板SIEMENS PTE LTD中国$11.6K
2026-04-20液体气体测量仪SIEMENS PTE LTD奥地利$1.5K
2026-04-20电力控制板SIEMENS PTE LTD中国$11.6K
2026-04-20电力控制板SIEMENS PTE LTD中国$15.3K
2026-04-20压力测量仪SIEMENS PTE LTD瑞士$1.2K

相关企业 · 同类产品

Sadico Investment Construction & Trading Construction Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →