Yuanqun Vietnam Construction Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU XâY DựNG YUANQUN VIệT NAM
70
进口笔数
0
出口笔数
$1.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301177501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBMDTXD3 |
| 成立日期 | 2021-06-14 |
| 联系地址 | Số nhà 14, Xóm trên đê, khu phố Trịnh Nguyễn, Phường Châu Khê, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG YUANQUN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YUANQUN VIET NAM CONSTRUCTION MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14, Xóm trên đê, khu phố Trịnh Nguyễn, Phường Phù Khê, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84346561963 |
| 邮箱 | yuanqunvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 680800 | 木质纤维板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $1.00M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $343.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jiangsu Kelibo Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 13 | $220.0K | 37.5瓦以下电机 |
| Shenzhen Haoyu Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $182.9K | 其他印刷机、旋转排量泵 |
| Suzhou Huilang Environmental Building Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $115.5K | 无石棉纤维水泥制品、木质纤维板 |
| Guangdong Gugong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.5K | 其他钢铁结构体、隔热玻璃单元 |
| Anhui Dadi Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.8K | 数控金属成形机、金属切割锯 |
| Yiwu Oushun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.2K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| HK Gangjianxiang Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.2K | 气体过滤机械、其他硫化橡胶制品 |
| Wuxi Powerston Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 其他升降机械、8425机械零件 |
| Panjin Truspacer Insulating Glass Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.6K | 其他铝制品、硫化橡胶板片 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 无石棉纤维水泥制品 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-03 | 金属建筑配件 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-03 | 无石棉纤维水泥制品 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-03 | 金属建筑配件 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-03 | 金属建筑配件 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-03 | 金属建筑配件 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-20 | 无石棉纤维水泥制品 | SUZHOU HUILANG ENVIRONMENTAL BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-03-12 | 金属门闭门器 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-03-12 | 金属门闭门器 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-03-12 | 其他金属锁 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.7K |