Yuanqun Vietnam Construction Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 金属建筑配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU XâY DựNG YUANQUN VIệT NAM

70
进口笔数
0
出口笔数
$1.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $205.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $205.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $43.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $62.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $79.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $51.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $29.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $205.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $43.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $62.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $79.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $51.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $29.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301177501
企查查编码QVNBMDTXD3
成立日期2021-06-14
联系地址Số nhà 14, Xóm trên đê, khu phố Trịnh Nguyễn, Phường Châu Khê, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG YUANQUN VIỆT NAM
企业英文名称YUANQUN VIET NAM CONSTRUCTION MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 14, Xóm trên đê, khu phố Trịnh Nguyễn, Phường Phù Khê, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84346561963
邮箱yuanqunvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830241金属建筑配件
830140其他金属锁
830260金属门闭门器
85011037.5瓦以下电机
681182无石棉纤维水泥制品
680800木质纤维板
401699其他硫化橡胶制品
700729夹层安全玻璃
842489非农用喷雾器具
730890其他钢铁结构体

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国70$1.00M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国24$343.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Jiangsu Kelibo Automation Equipment Co., Ltd.中国13$220.0K37.5瓦以下电机
Shenzhen Haoyu Technology Co., Ltd.中国2$182.9K其他印刷机、旋转排量泵
Suzhou Huilang Environmental Building Materials Technology Co., Ltd.中国18$115.5K无石棉纤维水泥制品、木质纤维板
Guangdong Gugong New Material Technology Co., Ltd.中国3$37.5K其他钢铁结构体、隔热玻璃单元
Anhui Dadi Machinery Technology Co., Ltd.中国3$36.8K数控金属成形机、金属切割锯
Yiwu Oushun Import & Export Co., Ltd.中国1$33.2K其他塑料制品、玩具模型
HK Gangjianxiang Trade Co., Ltd.中国2$15.2K气体过滤机械、其他硫化橡胶制品
Wuxi Powerston Technology Co., Ltd.中国1$11.6K其他升降机械、8425机械零件
Panjin Truspacer Insulating Glass Material Co., Ltd.中国2$6.6K其他铝制品、硫化橡胶板片

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03无石棉纤维水泥制品GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$6.5K
2026-04-03金属建筑配件GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.1K
2026-04-03无石棉纤维水泥制品GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$6.5K
2026-04-03金属建筑配件GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$6.3K
2026-04-03金属建筑配件GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$6.3K
2026-04-03金属建筑配件GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.1K
2026-03-20无石棉纤维水泥制品SUZHOU HUILANG ENVIRONMENTAL BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$6.4K
2026-03-12金属门闭门器GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$5.7K
2026-03-12金属门闭门器GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$5.4K
2026-03-12其他金属锁GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$11.7K

相关企业 · 同类产品

Yuanqun Vietnam Construction Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →