BKG Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BKG
22
进口笔数
1
出口笔数
$43.5K
进口金额
$5.0K
出口金额
2026-01-14
最近进口
2024-02-27
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400657583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1R3S287 |
| 成立日期 | 2008-09-19 |
| 联系地址 | K48/27 Ngô Sỹ Liên, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BKG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 186 Giáp Văn Cương, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết tuân thủ đúng quy định của pháp luật hiện hành về bảo vệ môi trường và áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng. Trường hợp xảy ra vi phạm ảnh hưởng đến cộng đồng dân cư xung quanh khu vực sản xuất, doanh nghiệp cam kết sẽ chấp hành di dời địa điểm sản xuất theo đúng quy định 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8531 - Đào tạo sơ cấp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02363841982 |
| 传真 | 02363841982 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854800 | 电器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $21.3K |
| 韩国 | 6 | $7.5K |
| 中国 | 9 | $7.4K |
| 英国 | 1 | $4.1K |
| 中国台湾 | 2 | $3.2K |
| 加拿大 | 1 | $88 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Roctest Ltd. | 美国 | 1 | $10.8K | 钻探机械零件、土方机械零件 |
| Geokon | 美国 | 1 | $9.3K | 测量仪器、测量设备零件 |
| DAS Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $6.5K | 其他测量仪器、通信设备 |
| GeoSense Ltd. | 英国 | 1 | $4.1K | 带接头绝缘电线、测量仪器 |
| MAS IOT Technology Ltd. | 中国 | 2 | $3.6K | 其他测量仪器、其他塑纺箱盒 |
| AQUAS INC | 中国台湾 | 1 | $2.8K | 液体流量计、带接头绝缘电线 |
| Handan Yidao Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| Bao Nguyen | 越南 | 1 | $1.2K | 其他食品制剂、非贱金属仿首饰 |
| GTC Corp. Corporation Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $960 | 液体气体测量仪、其他测量仪器 |
| SHENZHEN MAOYE ELECTRONICS CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $600 | 电器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AQUAS INC | 中国台湾 | 1 | $5.0K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 其他测量仪器 | SHANDONG SANHEYUAN TECH CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-12-25 | 通信设备 | DAS Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2025-11-08 | 其他测量仪器 | MAS IOT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-10-08 | 液体气体测量仪 | Roctest Ltd. | 美国 | $1.5K |
| 2025-10-08 | 测量仪器 | Roctest Ltd. | 美国 | $270 |
| 2025-10-08 | 测量仪器 | Roctest Ltd. | 美国 | $2.4K |
| 2025-10-08 | 测量仪器 | Roctest Ltd. | 美国 | $6.1K |
| 2025-10-08 | 组合测量仪器 | Roctest Ltd. | 美国 | $505 |
| 2025-09-05 | 其他测量仪器 | DAS Co., Ltd. | 韩国 | $360 |
| 2025-08-20 | 其他测量仪器 | MAS IOT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $456 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-27 | 液体气体测量仪 | AQUAS INC | 中国台湾 | $5.0K |