Kim Thanh Truc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 茶提取物及制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM THANH TRúC
9
进口笔数
1
出口笔数
$339.0K
进口金额
$20.1K
出口金额
2025-05-09
最近进口
2024-11-27
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315577520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6H5THW2 |
| 成立日期 | 2019-03-25 |
| 联系地址 | 462/1 Lũy Bán Bích, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM THANH TRÚC |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 350 đường Tân Hương, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai , xây dựng ,phòng cháy chữa cháy ,bảo vệ môi trường ,các quy định khác của pháp luật về đất đai , xây dựng ,phòng cháy chữa cháy ,bảo vệ môi trường ,các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84829910011 |
| 邮箱 | letatrungvinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $339.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $20.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haedang N Domestic Science Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $290.5K | 茶提取物及制品、水净化机械 |
| Lifecore Instrument Inc. | 韩国 | 1 | $48.5K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haedang Life Sciences Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $20.1K | 水净化机械、治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-09 | 水净化机械 | HAEDANG N DOMESTIC SCIENCE CO LTD | 韩国 | $60.1K |
| 2025-05-09 | 过滤净化器零件 | HAEDANG N DOMESTIC SCIENCE CO LTD | 韩国 | $18.0K |
| 2025-05-09 | 过滤净化器零件 | HAEDANG N DOMESTIC SCIENCE CO LTD | 韩国 | $12.0K |
| 2024-09-24 | 茶提取物及制品 | HAEDANG N DOMESTIC SCIENCE CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2024-09-16 | 过滤净化器零件 | LIFECORE INSTRUMENT INC. | 韩国 | $7.6K |
| 2024-09-16 | 水净化机械 | LIFECORE INSTRUMENT INC. | 韩国 | $40.9K |
| 2024-09-16 | 1000伏以下保险丝 | LIFECORE INSTRUMENT INC. | 韩国 | $0 |
| 2024-09-16 | 电力控制板 | LIFECORE INSTRUMENT INC. | 韩国 | $0 |
| 2024-09-16 | 电力控制板 | LIFECORE INSTRUMENT INC. | 韩国 | $0 |
| 2024-09-16 | 1000伏以下保险丝 | LIFECORE INSTRUMENT INC. | 韩国 | $0 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 其他材料床垫 | HAEDANG LIFE SCIENCES CO LTD | 柬埔寨 | $5.9K |
| 2024-11-27 | 治疗按摩器具 | HAEDANG LIFE SCIENCES CO LTD | 柬埔寨 | $7.6K |
| 2024-11-27 | 水净化机械 | HAEDANG LIFE SCIENCES CO LTD | 柬埔寨 | $4.3K |
| 2024-11-27 | 其他材料床垫 | HAEDANG LIFE SCIENCES CO LTD | 柬埔寨 | $2.4K |