Hoang Ha LS Import Export One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 395 笔 · 主营 其他牙科器械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU HOàNG Hà LS

395
进口笔数
0
出口笔数
$12.03M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.01M2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $87.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $383.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $410.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $411.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $526.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $192.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $196.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $462.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $441.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $322.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $195.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $751.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $440.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $157.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $643.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.01M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $525.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $206.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $163.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $428.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $404.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $332.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $365.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 212023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $87.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $383.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $410.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $411.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $526.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $192.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $196.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $462.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $441.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $322.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $195.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $751.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $440.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $157.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $643.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.01M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $525.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $206.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $163.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $428.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $404.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $332.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $365.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900880001
企查查编码QVNQUJJN5T
成立日期2021-08-27
联系地址Số 11A, ngõ 260, đường Bắc Sơn, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG HÀ LS
企业英文名称HOANG HA LS IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84832116688
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901849其他牙科器械
842240包装机械
841480其他气泵
843139机械零件
846599其他木工机床
847982混合机
846729其他电动手工具
8477908477机器零件
820890其他机器刀具
841370其他离心泵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国395$12.03M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国210$5.71M其他塑料制品、其他钢铁制品
Pingxiang City Kailai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国137$3.63M其他牙科器械、其他气泵
Pingxiang Junsheng Trading Co., Ltd.中国16$1.91M塑料家用制品、非办公金属家具
Pingxiang City Sicheng Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国11$294.4K其他牙科器械、其他气泵
Pingxiang Hejun Trading Co., Ltd.中国7$202.5K工业电炉、钢铁管线管
Qingdao Much Container International Logistics Co., Ltd.中国1$73.7K直接染料
Handan Chenlan Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$68.6K非轻质石油、酸性媒染染料
Guangxi Pingxiang Heyi Trading Co., Ltd.中国5$65.0K其他气泵、其他功能机器
Pingxiang Junsheng Trade Co., Ltd.中国1$31.9K人造香肠肠衣、乙烯聚合物塑料
Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.中国3$16.9K其他塑料制品、玩具模型

近期贸易明细

进口(共 395)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-16其他矿物加工机床PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$5.4K
2025-12-16其他矿物加工机床PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$5.4K
2025-12-16其他矿物加工机床PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$12.3K
2025-12-16其他矿物加工机床PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$6.2K
2025-07-15其他牙科器械PINGXIANG CITY SICHENG IMP & EXP TRADING CO LTD中国$32.0K
2025-06-28其他牙科器械PINGXIANG CITY SICHENG IMP & EXP TRADING CO LTD中国$1.8K
2025-06-28其他牙科器械PINGXIANG CITY SICHENG IMP & EXP TRADING CO LTD中国$1.1K
2025-06-28其他牙科器械PINGXIANG CITY SICHENG IMP & EXP TRADING CO LTD中国$600
2025-06-28其他牙科器械PINGXIANG CITY SICHENG IMP & EXP TRADING CO LTD中国$2.0K
2025-06-28其他牙科器械PINGXIANG CITY SICHENG IMP & EXP TRADING CO LTD中国$350

相关企业 · 同类产品

Hoang Ha LS Import Export One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →