Vietnam Rice Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LúA GạO VIệT NAM

0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$1.39M
出口金额
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $186.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $186.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $186.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $186.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $186.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号1402133347
企查查编码QVN11W9CVM
成立日期2019-11-01
联系地址Cụm công nghiệp Trường Xuân, Xã Trường Xuân, Huyện Tháp Mười, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LÚA GẠO VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM RICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Trường Xuân, Xã Trường Xuân, Đồng Tháp
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
电话+842776518888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3,300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100620糙米
100610稻谷
491000印刷日历

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南25$867.1K
俄罗斯6$313.6K
澳大利亚6$151.0K
柬埔寨1$56.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M Import & Export Co. Pty.越南14$388.3K碾磨大米、糙米
Nileda Co., Ltd.越南2$242.0K片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
LLC DV Food俄罗斯3$197.3K调味甜水、碾磨大米
M IMPORT & EXPORT CO.,PTY澳大利亚5$127.7K碾磨大米
MCM Co., Ltd.越南2$109.9K碾磨大米、其他非酒精饮料
DV Food Co., Ltd.越南3$89.2K碾磨大米、其他鲜果
DV Food Co., Ltd.俄罗斯2$86.2K其他鲜果、制备面食
M Import & Export Co., Ltd.越南4$81.2K碾磨大米、糙米
MSM俄罗斯1$30.0K未煮意面、混合调味料
M Import & Export Co., Ltd.澳大利亚1$23.3K碾磨大米

近期贸易明细

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13碾磨大米M IMPORT & EXPORT CO.,PTY澳大利亚$26.6K
2026-04-02碾磨大米M IMPORT & EXPORT CO.,PTY澳大利亚$18.2K
2026-03-20碾磨大米M IMPORT & EXPORT CO.,PTY澳大利亚$2.3K
2026-03-20碾磨大米M IMPORT & EXPORT CO.,PTY澳大利亚$3.3K
2026-03-20碾磨大米M IMPORT & EXPORT CO.,PTY澳大利亚$22.2K
2026-03-16稻谷NILEDA CO LTD柬埔寨$56.0K
2026-02-11碾磨大米M IMPORT & EXPORT CO.,PTY澳大利亚$4.4K
2026-02-11碾磨大米M IMPORT & EXPORT CO.,PTY澳大利亚$1.5K
2026-02-11碾磨大米M IMPORT & EXPORT CO.,PTY澳大利亚$1.2K
2026-02-11碾磨大米M IMPORT & EXPORT CO.,PTY澳大利亚$7.9K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Rice Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →