Vietnam Rice Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LúA GạO VIệT NAM
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$1.39M
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402133347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN11W9CVM |
| 成立日期 | 2019-11-01 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Trường Xuân, Xã Trường Xuân, Huyện Tháp Mười, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÚA GẠO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM RICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Trường Xuân, Xã Trường Xuân, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +842776518888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
| 100610 | 稻谷 |
| 491000 | 印刷日历 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $867.1K |
| 俄罗斯 | 6 | $313.6K |
| 澳大利亚 | 6 | $151.0K |
| 柬埔寨 | 1 | $56.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M Import & Export Co. Pty. | 越南 | 14 | $388.3K | 碾磨大米、糙米 |
| Nileda Co., Ltd. | 越南 | 2 | $242.0K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| LLC DV Food | 俄罗斯 | 3 | $197.3K | 调味甜水、碾磨大米 |
| M IMPORT & EXPORT CO.,PTY | 澳大利亚 | 5 | $127.7K | 碾磨大米 |
| MCM Co., Ltd. | 越南 | 2 | $109.9K | 碾磨大米、其他非酒精饮料 |
| DV Food Co., Ltd. | 越南 | 3 | $89.2K | 碾磨大米、其他鲜果 |
| DV Food Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $86.2K | 其他鲜果、制备面食 |
| M Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 4 | $81.2K | 碾磨大米、糙米 |
| MSM | 俄罗斯 | 1 | $30.0K | 未煮意面、混合调味料 |
| M Import & Export Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $23.3K | 碾磨大米 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 碾磨大米 | M IMPORT & EXPORT CO.,PTY | 澳大利亚 | $26.6K |
| 2026-04-02 | 碾磨大米 | M IMPORT & EXPORT CO.,PTY | 澳大利亚 | $18.2K |
| 2026-03-20 | 碾磨大米 | M IMPORT & EXPORT CO.,PTY | 澳大利亚 | $2.3K |
| 2026-03-20 | 碾磨大米 | M IMPORT & EXPORT CO.,PTY | 澳大利亚 | $3.3K |
| 2026-03-20 | 碾磨大米 | M IMPORT & EXPORT CO.,PTY | 澳大利亚 | $22.2K |
| 2026-03-16 | 稻谷 | NILEDA CO LTD | 柬埔寨 | $56.0K |
| 2026-02-11 | 碾磨大米 | M IMPORT & EXPORT CO.,PTY | 澳大利亚 | $4.4K |
| 2026-02-11 | 碾磨大米 | M IMPORT & EXPORT CO.,PTY | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2026-02-11 | 碾磨大米 | M IMPORT & EXPORT CO.,PTY | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2026-02-11 | 碾磨大米 | M IMPORT & EXPORT CO.,PTY | 澳大利亚 | $7.9K |