Global Export & Import Foodstuff Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 223 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Xuất Nhập Khẩu Thực Phẩm Toàn Cầu
29
进口笔数
223
出口笔数
$506.2K
进口金额
$7.53M
出口金额
2026-01-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
21
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400797168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEWT0KRG |
| 成立日期 | 2016-07-01 |
| 联系地址 | Thôn Kim 3, Xã Phượng Sơn, Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL EXPORT AND IMPORT FOODSTUFF JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TDP Kim 3, Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84916346622 |
| 邮箱 | sales@globalfoodjsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 070890 | 其他豆类蔬菜 |
| 071029 | 其他豆类蔬菜 |
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 843890 | 食品机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 071029 | 其他豆类蔬菜 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200580 | 甜玉米制品 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $418.9K |
| 越南 | 6 | $86.4K |
| 英国 | 1 | $903 |
| 日本 | 1 | $7 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 78 | $2.47M |
| 美国 | 42 | $1.78M |
| 德国 | 25 | $963.2K |
| 澳大利亚 | 24 | $898.0K |
| 中国台湾 | 8 | $238.6K |
| 泰国 | 6 | $123.4K |
| 越南 | 3 | $119.1K |
| 韩国 | 6 | $99.4K |
| 黎巴嫩 | 3 | $97.6K |
| 捷克 | 6 | $73.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangzhou Gangchang Canned Foods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $94.0K | 其他加工水果 |
| Shanghai Hifancy International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $80.0K | 其他豆类蔬菜、其他豆类蔬菜 |
| Fujian Example EOE Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.3K | 钢铁容器<50升、铁钢罐<50升 |
| Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.3K | 铁钢罐<50升、玻璃容器 |
| Guangdong Golden Crops Agricultural Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.4K | 蔬菜种子、大豆种子 |
| Cong Ty Co Phan Xuat Nhap Khau Thuc Pham Toan Cau | 中国 | 2 | $29.3K | 玻璃容器、铁钢罐<50升 |
| Dalian DKS Culture Media Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.1K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Cong Ty CP XNK Thuc Pham Toan Cau | 中国 | 1 | $27.0K | 醋渍黄瓜、玻璃容器 |
| Cong Ty Co Phan Xuat Nhap Khau Thuc Pham Toan Cau | 越南 | 1 | $22.4K | 醋渍黄瓜 |
| Dalian Leasun Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.4K | 醋渍黄瓜 |
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A.M. Fresh Inc. | 美国 | 36 | $1.61M | 其他豆类蔬菜、其他加工水果 |
| Matsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 28 | $1.50M | 冷冻鱼肉、冷冻虾 |
| I. Schroeder KG (GmbH & Co.) | 德国 | 23 | $897.6K | 金枪鱼/鲣鱼制品、其他食品制剂 |
| Entyce Food Ingredients Pty Ltd | 澳大利亚 | 20 | $888.8K | 其他冷冻水果坚果、其他香蕉 |
| A.M. Fresh, Inc. | 8 | $344.5K | 其他豆类蔬菜、其他加工水果 | |
| Motooka Co., Ltd. | 日本 | 9 | $223.7K | 木竹餐具、其他椰子 |
| GOLDAS CO | 中国台湾 | 7 | $213.4K | 冷冻甜玉米、其他豆类蔬菜 |
| Tomato Corp. Oration Co., Ltd. | 日本 | 6 | $199.7K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | 8 | $190.8K | 其他冷冻水果坚果、其他鲜果 |
| Linsan Imex S.R.O. | 捷克 | 6 | $73.0K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 | 食品机械零件 | DODMAN LTD | 英国 | $903 |
| 2026-01-09 | 其他冷冻水果坚果 | Maruzen International Co., Ltd. | 日本 | $7 |
| 2025-10-15 | 玻璃容器 | CONG TY CO PHAN XUAT NHAP KHAU THUC PHAM TOAN CAU | 中国 | $4.6K |
| 2025-10-15 | 醋渍黄瓜 | CONG TY CO PHAN XUAT NHAP KHAU THUC PHAM TOAN CAU | 越南 | $22.4K |
| 2025-10-14 | 玻璃容器 | CONG TY CP XNK THUC PHAM TOAN CAU | 中国 | $4.6K |
| 2025-10-14 | 醋渍黄瓜 | CONG TY CP XNK THUC PHAM TOAN CAU | 中国 | $22.4K |
| 2025-09-09 | 铁钢罐<50升 | CONG TY CO PHAN XUAT NHAP KHAU THUC PHAM TOAN CAU | 中国 | $24.7K |
| 2025-06-22 | 其他鲜果 | VIPRO JAPAN CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2025-06-21 | 其他鲜果 | NEXT INTERNATIONAL INC | 越南 | $7.0K |
| 2025-06-20 | 其他鲜果 | UKY CORP ORATION | 越南 | $9.0K |
出口(共 223)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他冷冻水果坚果 | I. Schroeder KG (GmbH & Co.) | 德国 | $43.7K |
| 2026-04-22 | 其他加工水果 | A.M. FRESH, INC. | — | $42.7K |
| 2026-04-20 | 其他加工水果 | A.M. FRESH, INC. | — | $42.7K |
| 2026-04-16 | 其他冷冻水果坚果 | TOMATO CORP CO. LTD | 日本 | $2 |
| 2026-04-16 | 其他冷冻水果坚果 | TOMATO CORP CO. LTD | 日本 | $2 |
| 2026-04-16 | 其他冷冻水果坚果 | TOMATO CORP CO. LTD | 日本 | $7.3K |
| 2026-04-16 | 其他冷冻水果坚果 | TOMATO CORP CO. LTD | 日本 | $25.5K |
| 2026-04-10 | 其他加工水果 | A.M. FRESH, INC. | — | $42.7K |
| 2026-04-09 | 其他冷冻水果坚果 | GOLDAS CO | 中国台湾 | $900 |
| 2026-04-09 | 其他冷冻水果坚果 | GOLDAS CO | 中国台湾 | $26.6K |