Tabuchi Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH MTV Tabuchi Việt Nam
- 邮箱3
71
进口笔数
6
出口笔数
$336.5K
进口金额
$10.6K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-22
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101740309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMH2W71Q |
| 联系地址 | Nhà Xưởng A1, Đường 8B, khu nhà xưởng dịch vụ KIZUNA, Lô K, khu công nghiệp Tân Kim, Thị Trấn Cần Giuộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TABUCHI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TABUCHI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 302 lầu 3 toà nhà 124 Khánh Hội, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02723733643 |
| 邮箱 | info@tabuchivietnam.com |
| 传真 | 02723733635 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392630 | 塑料配件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 66 | $253.4K |
| 中国 | 7 | $70.6K |
| 越南 | 2 | $7.4K |
| 中国台湾 | 6 | $4.7K |
| 美国 | 1 | $238 |
| 加拿大 | 1 | $177 |
| 西班牙 | 1 | $61 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $9.7K |
| 柬埔寨 | 1 | $978 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tabuchi Corp | 日本 | 67 | $263.4K | 乙烯聚合物硬管、铜合金管件 |
| Tabuchi Corp. | 中国 | 2 | $35.3K | 阀门零件、螺纹螺母 |
| Rainald Fluid Intelligent Technology Jiangsu Inc. | 中国 | 2 | $35.0K | 阀门零件、铜螺纹紧固件 |
| Tabuchi Corp. | 中国台湾 | 5 | $2.8K | 1kg以下胶粘剂 |
| Tabuchi Corp | 西班牙 | 1 | $61 | 其他粘合剂≤1kg |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tabuchi Corp | 日本 | 4 | $9.6K | 不锈钢管配件、排气系统零件 |
| Watermech Technologies Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $978 | 塑料管件、熟石灰 |
| Tabuchi Corporation | 日本 | 1 | $70 | 塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 1kg以下胶粘剂 | Tabuchi Corp | 日本 | $43 |
| 2026-03-19 | 1kg以下胶粘剂 | Tabuchi Corp | 日本 | $88 |
| 2026-03-19 | 1kg以下胶粘剂 | Tabuchi Corp | 日本 | $73 |
| 2026-03-19 | 1kg以下胶粘剂 | Tabuchi Corp | 日本 | $74 |
| 2026-03-19 | 1kg以下胶粘剂 | Tabuchi Corp | 日本 | $41 |
| 2026-03-19 | 1kg以下胶粘剂 | Tabuchi Corp | 日本 | $76 |
| 2026-03-19 | 自粘塑料卷 | Tabuchi Corp | 日本 | $32 |
| 2026-03-19 | 阀门龙头 | Tabuchi Corp | 日本 | $434 |
| 2026-03-19 | 过滤净化器零件 | Tabuchi Corp | 日本 | $801 |
| 2026-03-19 | 胶粘纸卷/张 | Tabuchi Corp | 日本 | $48 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 钢铁铸件 | Tabuchi Corp | 日本 | $20 |
| 2026-04-22 | 钢铁铸件 | Tabuchi Corp | 日本 | $20 |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物硬管 | Tabuchi Corp | 日本 | $20 |
| 2026-04-21 | 阀门零件 | Tabuchi Corp | 日本 | $100 |
| 2025-11-26 | 塑料管件 | TABUCHI CORP ORATION | 日本 | $35 |
| 2025-11-26 | 塑料管件 | TABUCHI CORP ORATION | 日本 | $35 |
| 2025-03-26 | 止回阀 | WATERMECH TECHNOLOGIES CO LTD | 柬埔寨 | $978 |
| 2024-04-04 | 不锈钢管配件 | TABUCHI CORP | 日本 | $5 |
| 2024-04-04 | 铜合金管件 | TABUCHI CORP | 日本 | $114 |
| 2024-04-04 | 塑料配件 | TABUCHI CORP | 日本 | $255 |