THN INVESTMENT & DEVELOPMENT JSC
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 非在业
7
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108377185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM3YJ4VU |
| 成立日期 | 2018-07-26 |
| 联系地址 | Số 1, Tập thể xí nghiệp thi công cơ giới, Tổ 8, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THN VIET NAM DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84961939111 |
| 邮箱 | thn.hanoivietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 391710 | 人造香肠肠衣 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 8 | $1.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SYNCHONG HOE ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $742.5K | 钢制容器(>300升)、焊接钢管 |
| POLYWARE SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $491.5K | 塑料管件、辐射检测仪器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 塑料管件 | POLYWARE SDN BHD | 马来西亚 | $52.2K |
| 2025-12-31 | 焊接钢管 | SYNCHONG HOE ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $6.0K |
| 2025-12-31 | 焊接钢管 | SYNCHONG HOE ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $9.0K |
| 2025-12-31 | 焊接钢管 | SYNCHONG HOE ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $3.2K |
| 2025-09-10 | 塑料管件 | POLYWARE SDN BHD | 马来西亚 | $30.0K |
| 2025-06-18 | 人造香肠肠衣 | POLYWARE SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-05-28 | 塑料管件 | POLYWARE SDN BHD | 马来西亚 | $54.5K |
| 2025-05-02 | 其他钢铁管材 | SYNCHONG HOE ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $312.9K |
| 2025-04-30 | 其他钢铁管件 | SYNCHONG HOE ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $102.8K |
| 2025-04-30 | 其他钢铁管件 | SYNCHONG HOE ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $102.8K |