Ngoc Linh Nhi Trading & Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 其他石制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ NGọC LINH NHI

78
进口笔数
0
出口笔数
$547.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109761429
企查查编码QVNCB32VP6
成立日期2021-10-01
联系地址Thôn 7, Xã Cát Quế, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC LINH NHI
企业英文名称NGOC LINH NHI TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn 7, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话+84918915118
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
681599其他石制品
140490其他植物产品
230910猫狗粮
250810粘土及膨润土

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国78$547.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd.中国32$238.4K其他鞋靴、橡塑浸渍纱线
Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd.中国20$108.2K其他石制品、非机动自行车
XingTai Petjia Technology Co., Ltd.中国14$70.3K其他植物产品、其他石制品
E CO LTD中国3$44.8K柑橘、鲜葡萄
Xingtai Zhongqi Pet Products Co., Ltd.中国5$33.7K其他化学制剂、粘土及膨润土
E CO., LTD.中国1$26.4K自行车零件及鞍座、自行车零件
Greenfoot Pet Food (Shandong) Co., Ltd.中国1$14.8K猫狗粮
Xingtai Noble Pet Food Co., Ltd.中国1$10.9K猫狗粮
Xingtai Paide Pet Food Co., Ltd.中国1$241猫狗粮

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10其他石制品XINGTAI ZHONGQI PET PRODUCTS CO LTD中国$601
2026-03-10其他石制品XINGTAI ZHONGQI PET PRODUCTS CO LTD中国$1.2K
2026-03-10其他植物产品XINGTAI ZHONGQI PET PRODUCTS CO LTD中国$1.3K
2026-03-10其他石制品XINGTAI ZHONGQI PET PRODUCTS CO LTD中国$1.8K
2026-03-10其他植物产品XINGTAI ZHONGQI PET PRODUCTS CO LTD中国$1.9K
2026-03-10其他石制品XINGTAI ZHONGQI PET PRODUCTS CO LTD中国$1.1K
2026-03-10其他石制品XINGTAI ZHONGQI PET PRODUCTS CO LTD中国$301
2026-03-10其他植物产品XINGTAI ZHONGQI PET PRODUCTS CO LTD中国$2.0K
2026-03-10其他植物产品XINGTAI ZHONGQI PET PRODUCTS CO LTD中国$2.0K
2026-03-10其他石制品XINGTAI ZHONGQI PET PRODUCTS CO LTD中国$1.3K

相关企业 · 同类产品

Ngoc Linh Nhi Trading & Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →