Ngoc Linh Nhi Trading & Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 其他石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ NGọC LINH NHI
78
进口笔数
0
出口笔数
$547.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109761429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCB32VP6 |
| 成立日期 | 2021-10-01 |
| 联系地址 | Thôn 7, Xã Cát Quế, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC LINH NHI |
| 企业英文名称 | NGOC LINH NHI TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 7, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84918915118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681599 | 其他石制品 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 230910 | 猫狗粮 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $547.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 32 | $238.4K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $108.2K | 其他石制品、非机动自行车 |
| XingTai Petjia Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $70.3K | 其他植物产品、其他石制品 |
| E CO LTD | 中国 | 3 | $44.8K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Xingtai Zhongqi Pet Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $33.7K | 其他化学制剂、粘土及膨润土 |
| E CO., LTD. | 中国 | 1 | $26.4K | 自行车零件及鞍座、自行车零件 |
| Greenfoot Pet Food (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 猫狗粮 |
| Xingtai Noble Pet Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 猫狗粮 |
| Xingtai Paide Pet Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $241 | 猫狗粮 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他石制品 | XINGTAI ZHONGQI PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $601 |
| 2026-03-10 | 其他石制品 | XINGTAI ZHONGQI PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-10 | 其他植物产品 | XINGTAI ZHONGQI PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-10 | 其他石制品 | XINGTAI ZHONGQI PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-10 | 其他植物产品 | XINGTAI ZHONGQI PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-10 | 其他石制品 | XINGTAI ZHONGQI PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-10 | 其他石制品 | XINGTAI ZHONGQI PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $301 |
| 2026-03-10 | 其他植物产品 | XINGTAI ZHONGQI PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-10 | 其他植物产品 | XINGTAI ZHONGQI PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-10 | 其他石制品 | XINGTAI ZHONGQI PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.3K |