Xin Yuan Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU XIN YUAN
16
进口笔数
17
出口笔数
$161.3K
进口金额
$890.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-11-11
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201715329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY2K4SQ9 |
| 成立日期 | 2016-03-02 |
| 联系地址 | Số 24/320 Lê Lai, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU XIN YUAN |
| 企业英文名称 | XIN YUAN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24/320 Lê Lai, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842253971869 |
| 邮箱 | loc.dctv52@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 841410 | 真空泵 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $161.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 16 | $886.7K |
| 中国 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGXING MINGYUE IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | 4 | $71.4K | 1kg以下胶粘剂、其他化学制剂 |
| Haili Machinery (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.3K | 皮革加工机械、制鞋机械 |
| Dongguan Beichun Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 鞋靴零件、平型针织机 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 其他寝具、针织床品 |
| GUANGXI HE RUN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | 1 | $6.1K | 皮带输送机、功能机器零件 |
| International Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 其他塑料制品、硫化橡胶管 |
| Dongguan International Shoe Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 制鞋机械、皮革加工机械 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国香港 | 2 | $4.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SHENZHEN ZHONGJINKE HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国香港 | 2 | $650 | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| W Evergreen Industries Co., Ltd. | 越南 | 16 | $886.7K | 大理石子、其他薄木板 |
| Dafei International Logistics (Zhongshan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 橡塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非家用缝纫机 | DONGXING MINGYUE IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $88 |
| 2026-04-28 | 贱金属脚轮 | DONGXING MINGYUE IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-28 | 喷枪 | DONGXING MINGYUE IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $232 |
| 2026-04-28 | 30公斤以下称重机 | DONGXING MINGYUE IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-28 | 非旋转气动手工具 | DONGXING MINGYUE IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-28 | 手工工具 | DONGXING MINGYUE IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $21 |
| 2026-04-28 | 人造纤维绳 | DONGXING MINGYUE IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $95 |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | DONGXING MINGYUE IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 机械零件 | DONGXING MINGYUE IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $216 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | DONGXING MINGYUE IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $34 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 其他连续输送机 | W EVERGREEN INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $4.7K |
| 2025-11-11 | 其他木工机床 | W EVERGREEN INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $4.2K |
| 2025-11-11 | 其他钢铁制品 | W EVERGREEN INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $2.8K |
| 2025-11-11 | 其他木工机床 | W EVERGREEN INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $46.6K |
| 2025-09-03 | 其他升降机械 | W EVERGREEN INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $230 |
| 2025-09-03 | 真空泵 | W EVERGREEN INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2025-09-03 | 其他升降机械 | W EVERGREEN INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $150 |
| 2025-09-03 | 其他木工机床 | W EVERGREEN INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $350 |
| 2025-09-03 | 其他连续输送机 | W EVERGREEN INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $600 |
| 2025-09-03 | 其他木工机床 | W EVERGREEN INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $23.5K |