Xin Yuan Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU XIN YUAN
24
进口笔数
21
出口笔数
$251.1K
进口金额
$1.04M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-25
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201715329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY2K4SQ9 |
| 成立日期 | 2016-03-02 |
| 联系地址 | Số 24/320 Lê Lai, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU XIN YUAN |
| 企业英文名称 | XIN YUAN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24/320 Lê Lai, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842253971869 |
| 邮箱 | loc.dctv52@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 841410 | 真空泵 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $250.9K |
| 中国台湾 | 1 | $260 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 18 | $1.03M |
| 越南 | 2 | $6.9K |
| 中国 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGXING MINGYUE IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | 10 | $139.1K | 1kg以下胶粘剂、自粘塑料卷 |
| Haili Machinery (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.3K | 皮革加工机械、制鞋机械 |
| Dongguan Beichun Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 鞋靴零件、平型针织机 |
| GUANGZHOU RUNHENG TRADE SERVICE CO., LTD. | 中国 | 2 | $22.2K | 钢铁弹簧、其他缝纫机零件 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 其他寝具、发饰 |
| GUANGXI HE RUN IM-EXPORT TRADE LIMITED COMPANY | 中国 | 1 | $6.1K | 皮带输送机、功能机器零件 |
| International Industrial Co., Ltd. | 美国 | 1 | $5.7K | 工业自动缝纫机、其他塑料制品 |
| Dongguan International Shoe Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 制鞋机械、皮革加工机械 |
| NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国香港 | 2 | $4.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SHENZHEN ZHONGJINKE HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国香港 | 2 | $650 | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| W Evergreen Industries Co., Ltd. | 越南 | 18 | $1.03M | 大理石子、其他木工机床 |
| Vietnam United Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.9K | 合金钢棒材、其他钢铁制品 |
| Dafei International Logistics (Zhongshan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 橡塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 1kg以下胶粘剂 | DONGXING MINGYUE IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $230 |
| 2026-07-24 | 其他钢铁制品 | DONGXING MINGYUE IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $8 |
| 2026-07-24 | 焊接设备 | DONGXING MINGYUE IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $480 |
| 2026-07-24 | 化妆刷 | DONGXING MINGYUE IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $54 |
| 2026-07-24 | 塑料管 | DONGXING MINGYUE IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $128 |
| 2026-07-24 | 纸基研磨料 | DONGXING MINGYUE IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $58 |
| 2026-07-24 | 塑料容器 | DONGXING MINGYUE IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $100 |
| 2026-07-24 | 可互换冲压工具 | DONGXING MINGYUE IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $27 |
| 2026-07-24 | 其他手工工具 | DONGXING MINGYUE IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $132 |
| 2026-07-24 | 化妆刷 | DONGXING MINGYUE IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $18 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | 人造纺织袋 | Vietnam United Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | W Evergreen Industries Co., Ltd. | 泰国 | $200 |
| 2026-06-25 | 其他木工机床 | W Evergreen Industries Co., Ltd. | 泰国 | $33.8K |
| 2026-06-25 | 其他木工机床 | W Evergreen Industries Co., Ltd. | 泰国 | $13.3K |
| 2026-06-25 | 其他木工机床 | W Evergreen Industries Co., Ltd. | 泰国 | $8.4K |
| 2026-06-08 | 人造纺织袋 | Vietnam United Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-06-04 | 其他木工机床 | W Evergreen Industries Co., Ltd. | 泰国 | $7.2K |
| 2026-06-04 | 其他升降机械 | W Evergreen Industries Co., Ltd. | 泰国 | $1.9K |
| 2026-06-04 | 工业干燥机 | W Evergreen Industries Co., Ltd. | 泰国 | $3.2K |
| 2026-06-04 | 工业干燥机 | W Evergreen Industries Co., Ltd. | 泰国 | $3.2K |