Diamond Nuts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 燕麦片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DIAMOND NUTS
76
进口笔数
0
出口笔数
$3.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316171315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1D97F8W |
| 成立日期 | 2020-03-02 |
| 联系地址 | 26/5/12 Đường 21, Khu phố Long Hòa, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DIAMOND NUTS |
| 企业英文名称 | DIAMOND NUTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84967958850 |
| 邮箱 | info@diamondnuts.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110412 | 燕麦片 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 080212 | 去壳杏仁 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 080410 | 椰枣 |
| 080211 | 带壳杏仁 |
| 080231 | 带壳核桃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $1.12M |
| 印度 | 17 | $975.6K |
| 澳大利亚 | 43 | $892.4K |
| 智利 | 2 | $99.1K |
| 马来西亚 | 1 | $45.2K |
| 突尼斯 | 1 | $20.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Summit Almonds, LLC | 美国 | 11 | $1.03M | 带壳杏仁、去壳杏仁 |
| Masi Trading | 澳大利亚 | 43 | $892.4K | 燕麦片 |
| Nilax International | 印度 | 13 | $662.9K | 其他含油籽仁、葡萄干 |
| Kore International | 印度 | 2 | $176.4K | 干辣椒、整孜然籽 |
| Sangle Agro Processing Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $136.3K | 鲜葡萄、鲜洋葱青葱 |
| RPAC LLC | 美国 | 1 | $86.4K | 带壳杏仁、去壳杏仁 |
| Land Growers Chile Exportaciones SpA | 意大利 | 1 | $83.6K | 带壳核桃、葡萄干 |
| Gdi Mfg Sdn Bhd | 马来西亚 | 2 | $65.6K | 椰枣 |
| Syngular Cereals S.A. | 智利 | 1 | $15.4K | 燕麦片、加工燕麦 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他含油籽仁 | Nilax International | 印度 | $45.2K |
| 2026-04-24 | 其他含油籽仁 | Nilax International | 印度 | $57.4K |
| 2026-04-24 | 其他含油籽仁 | Nilax International | 印度 | $57.4K |
| 2026-04-24 | 其他含油籽仁 | Nilax International | 印度 | $45.2K |
| 2026-04-07 | 葡萄干 | SANGLE AGRO PROCESSING PRIVATE LTD | 印度 | $57.5K |
| 2026-04-07 | 葡萄干 | SANGLE AGRO PROCESSING PRIVATE LTD | 印度 | $57.5K |
| 2026-04-01 | 燕麦片 | MASI TRADING | 澳大利亚 | $22.3K |
| 2026-04-01 | 燕麦片 | MASI TRADING | 澳大利亚 | $22.3K |
| 2026-03-17 | 带壳核桃 | SUMMIT ALMONDS LLC | 美国 | $52.9K |
| 2025-12-29 | 燕麦片 | MASI TRADING | 澳大利亚 | $10.7K |