Smarttech Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 铜合金条杆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Smarttech Việt Nam
22
进口笔数
0
出口笔数
$211.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106357458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WQ9PAM |
| 成立日期 | 2013-11-11 |
| 联系地址 | Tổ 36, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Smarttech Việt Nam |
| 企业英文名称 | SMARTTECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 36, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 电话 | +84993929298 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740729 | 铜合金条杆 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 846693 | 机床零件 |
| 722990 | 合金钢线材 |
| 740721 | 黄铜条杆 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 846880 | 焊接机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $120.2K |
| 韩国 | 7 | $61.4K |
| 美国 | 3 | $27.3K |
| 德国 | 1 | $1.6K |
| 印度 | 2 | $525 |
| 意大利 | 1 | $315 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALB (Xiamen) Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $93.6K | 精炼铜条、铜合金条杆 |
| Haslla SmarTech | 韩国 | 7 | $61.4K | 铜合金条杆、焊接机零件 |
| The Gas Flux Co. | 美国 | 3 | $25.1K | 焊接用焊剂、金属表面酸洗制剂 |
| Newland (Tianjin) Welding Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.5K | 6mm以下精炼铜丝、焊接材料 |
| The Gasflux Co. | 中国 | 1 | $6.1K | 焊接用焊剂 |
| The Gasflux Co. | 加拿大 | 1 | $2.2K | 焊接机械 |
| MD Drucklufttechnik GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $1.9K | 气动旋转手动工具、可互换工具 |
| SHAKUNT ENTERPRISES PRIVATE LIMITED | 2 | $525 | 合金钢线材、硅锰钢丝 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 焊接机零件 | HASLLA SMARTECH | 韩国 | $7.0K |
| 2025-11-19 | 焊接机零件 | HASLLA SMARTECH | 韩国 | $3.5K |
| 2025-10-29 | 焊接机零件 | HASLLA SMARTECH | 韩国 | $295 |
| 2025-10-29 | 焊接机零件 | HASLLA SMARTECH | 韩国 | $980 |
| 2025-10-29 | 焊接机零件 | HASLLA SMARTECH | 韩国 | $170 |
| 2025-10-29 | 焊接机零件 | HASLLA SMARTECH | 韩国 | $270 |
| 2025-10-29 | 焊接机零件 | HASLLA SMARTECH | 韩国 | $223 |
| 2025-10-29 | 焊接机零件 | HASLLA SMARTECH | 韩国 | $228 |
| 2025-10-29 | 铜合金条杆 | HASLLA SMARTECH | 韩国 | $1.0K |
| 2025-10-29 | 焊接机零件 | HASLLA SMARTECH | 韩国 | $230 |