Shinko Vietnam Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM Và DV SHINKO VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$41.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-17
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105245543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJVS71ED |
| 成立日期 | 2011-04-06 |
| 联系地址 | Số 33 ngõ 192 Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV SHINKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHINKO VIET NAM TM AND DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33 ngõ 192 Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84903289181 |
| 邮箱 | shinkovn2011@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841690 | 炉用零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $30.6K |
| 德国 | 1 | $7.5K |
| 韩国 | 1 | $3.0K |
| 墨西哥 | 1 | $426 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Shengkai Industrial Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 阀门龙头 |
| Xuzhou Zhangze Combustion Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 炉用零件、金属增强橡胶管 |
| Bimat Fabrikation von | 德国 | 1 | $7.5K | 滑轮飞轮 |
| Henan Senjie Filtration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 过滤净化器零件、内燃机滤油器 |
| Xinxiang Shunhe Filter Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Enertork Ltd. | 韩国 | 1 | $3.0K | 750W以下交流电机、电力控制板 |
| Shenyang Qiyuan Industrial Pump Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | 1 | $426 | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 电力控制板 | ENERTORK LTD | 韩国 | $654 |
| 2025-10-17 | 小功率交流电机 | ENERTORK LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2025-09-10 | 滑轮飞轮 | BIMAT FABRIKATION VON BIMAT FABRIKATION VON | 德国 | $7.5K |
| 2025-09-04 | 泵零件 | SHENYANG QIYUAN INDUSTRIAL PUMP MFG CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-06-19 | 炉用零件 | XUZHOU ZHANGZE COMBUSTION CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-06-19 | 炉用零件 | XUZHOU ZHANGZE COMBUSTION CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-06-19 | 带接头绝缘电线 | XUZHOU ZHANGZE COMBUSTION CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $469 |
| 2025-05-07 | 过滤净化器零件 | HENAN SENJIE FILTRATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $658 |
| 2025-05-07 | 过滤净化器零件 | HENAN SENJIE FILTRATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $340 |
| 2025-05-07 | 过滤净化器零件 | XINXIANG SHUNHE FILTER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $234 |