Le Dat Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 216 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lê Đạt Phát
1
进口笔数
216
出口笔数
$133
进口金额
$3.14M
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-04-18
最近出口
1
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602845899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2GTPJN |
| 成立日期 | 2012-06-12 |
| 联系地址 | Tổ 20A, KP 4, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÊ ĐẠT PHÁT |
| 企业英文名称 | LE DAT PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 20A, KP 4, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84982787843 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 460199 | 其他编结制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $133 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 63 | $742.9K |
| 德国 | 30 | $560.9K |
| 波兰 | 31 | $530.6K |
| 瑞典 | 28 | $307.3K |
| 荷兰 | 15 | $228.2K |
| 法国 | 6 | $130.3K |
| 巴拿马 | 6 | $118.5K |
| 英国 | 5 | $82.9K |
| 加拿大 | 4 | $67.8K |
| 瑞士 | 3 | $67.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | 1 | $133 | 印刷标签、其他半导体介质 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Designlink ApS | 丹麦 | 61 | $910.3K | 藤柳家具、非办公金属家具 |
| S Direct Container | 丹麦 | 44 | $477.1K | 植物纤维制品、金属框架座椅 |
| Designlink Poland Sp. z o.o. | 波兰 | 27 | $454.8K | 非办公金属家具、藤柳家具 |
| Designlink GmbH | 德国 | 25 | $443.2K | 金属框架座椅、藤柳家具 |
| Zolo International Trading | 丹麦 | 15 | $137.2K | 非植物编织品、其他座椅 |
| EMC Distribution Ltd. | 法国 | 6 | $130.3K | 其他木家具、女式棉衬衫 |
| T & S Home & Living GmbH | 德国 | 4 | $99.5K | 其他木家具、木制座椅 |
| The Blighty Furniture Co., Ltd. | 英国 | 5 | $82.9K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Helvetia Swiss Trading SA | 瑞士 | 3 | $67.6K | 化纤针织服装、棉制装饰品 |
| Trade Point | 印度 | 5 | $41.8K | 其他木家具、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $133 |
出口(共 216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 非植物编织品 | S DIRECT CONTAINER | 挪威 | $7.6K |
| 2026-03-30 | 非植物编织品 | S DIRECT CONTAINER | 瑞典 | $7.6K |
| 2026-03-29 | 塑料家具 | Prestige Patio Co., Ltd. | 美国 | $3.0K |
| 2026-03-29 | 塑料家具 | Prestige Patio Co., Ltd. | 美国 | $2.6K |
| 2026-03-29 | 塑料家具 | Prestige Patio Co., Ltd. | 美国 | $1.1K |
| 2026-03-29 | 塑料家具 | Prestige Patio Co., Ltd. | 美国 | $1.9K |
| 2026-03-29 | 塑料家具 | Prestige Patio Co., Ltd. | 美国 | $2.2K |
| 2026-03-29 | 塑料家具 | Prestige Patio Co., Ltd. | 美国 | $1.4K |
| 2026-03-29 | 非植物编织品 | S DIRECT CONTAINER | 瑞典 | $7.6K |
| 2026-03-21 | 非植物编织品 | S DIRECT CONTAINER | 瑞典 | $7.6K |