Nanotech Vietnam Precision Mechanical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 ABS共聚物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Nanotech Việt Nam

15
进口笔数
2
出口笔数
$32.2K
进口金额
$29.1K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-02-25
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $503 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 2 笔2026-03进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $503 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 2 笔2026-03进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106338039
企查查编码QVNMBPKFW4
成立日期2013-10-18
联系地址Thôn Sáp Mai, Xã Võng La, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC NANOTECH VIỆT NAM
企业英文名称NANOTECH VIET NAM PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 38E khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu
电话+842439530135
传真0439530136
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390799其他饱和聚酯
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
848041金属碳化物模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15$32.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$14.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SIK Vietnam Co., Ltd.越南13$24.5KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Hilim SCG Vina Technology Co., Ltd.越南2$7.7K非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd.越南2$29.1K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24非泡沫橡胶密封件Hilim SCG Vina Technology Co., Ltd.越南$3.8K
2026-06-17非泡沫橡胶密封件Hilim SCG Vina Technology Co., Ltd.越南$3.8K
2026-05-06其他饱和聚酯SIK Vietnam Co., Ltd.越南$684
2026-05-06其他饱和聚酯SIK Vietnam Co., Ltd.越南$3.9K
2026-05-05其他饱和聚酯SIK Vietnam Co., Ltd.越南$3.9K
2026-05-05其他饱和聚酯SIK Vietnam Co., Ltd.越南$684
2026-03-13ABS共聚物SIK Vietnam Co., Ltd.越南$2.8K
2026-03-12ABS共聚物SIK Vietnam Co., Ltd.越南$2.8K
2026-01-15其他饱和聚酯SIK Vietnam Co., Ltd.越南$794
2026-01-15其他饱和聚酯SIK Vietnam Co., Ltd.越南$794

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25金属碳化物模具ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd.越南$14.5K
2026-02-24金属碳化物模具ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd.—$14.5K

相关企业 · 同类产品

Nanotech Vietnam Precision Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →