Nanotech Vietnam Precision Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 ABS共聚物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Nanotech Việt Nam
15
进口笔数
2
出口笔数
$32.2K
进口金额
$29.1K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-02-25
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106338039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMBPKFW4 |
| 成立日期 | 2013-10-18 |
| 联系地址 | Thôn Sáp Mai, Xã Võng La, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC NANOTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NANOTECH VIET NAM PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 38E khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +842439530135 |
| 传真 | 0439530136 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848041 | 金属碳化物模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $32.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $14.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $24.5K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Hilim SCG Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $29.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 非泡沫橡胶密封件 | Hilim SCG Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-06-17 | 非泡沫橡胶密封件 | Hilim SCG Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-05-06 | 其他饱和聚酯 | SIK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $684 |
| 2026-05-06 | 其他饱和聚酯 | SIK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-05-05 | 其他饱和聚酯 | SIK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-05-05 | 其他饱和聚酯 | SIK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $684 |
| 2026-03-13 | ABS共聚物 | SIK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-03-12 | ABS共聚物 | SIK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-01-15 | 其他饱和聚酯 | SIK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $794 |
| 2026-01-15 | 其他饱和聚酯 | SIK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $794 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 金属碳化物模具 | ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14.5K |
| 2026-02-24 | 金属碳化物模具 | ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | — | $14.5K |