INTERNATIONAL ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY & EQUIPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 氯化铝
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Và Công Nghệ Môi Trường Quốc Tế
16
进口笔数
1
出口笔数
$59.8K
进口金额
$36.0K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-01-24
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102840505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6MVW5CF |
| 成立日期 | 2008-07-25 |
| 联系地址 | Tầng 8 tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG QUỐC TẾ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8 tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842462871816 |
| 邮箱 | tcminh@ineet.com.vn |
| 官网 | www.ineet.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282732 | 氯化铝 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $55.9K |
| 印度 | 1 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $36.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Filast Co. | 韩国 | 12 | $43.1K | 毒素及微生物培养物、氯化铝 |
| FILAST CO LTD | 韩国 | 3 | $12.8K | 氯化铝、金属表面酸洗制剂 |
| ION EXCHANGE (INDIA) LTD | 印度 | 1 | $3.9K | 聚合物离子交换剂、水净化机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOKYO MICRO VIET NAM CO LTD | 越南 | 1 | $36.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 金属表面酸洗制剂 | FILAST CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-16 | 毒素及微生物培养物 | FILAST CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 金属表面酸洗制剂 | FILAST CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | FILAST CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-16 | 其他丙烯酸聚合物 | FILAST CO LTD | 韩国 | $420 |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | FILAST CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 其他丙烯酸聚合物 | FILAST CO LTD | 韩国 | $420 |
| 2026-04-16 | 毒素及微生物培养物 | FILAST CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | FILAST CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | FILAST CO LTD | 韩国 | $2.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-24 | 其他泵和提升机 | TOKYO MICRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2025-01-24 | 其他离心泵 | TOKYO MICRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2025-01-24 | 电力控制板 | TOKYO MICRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-01-24 | 其他离心泵 | TOKYO MICRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-01-24 | 塑料容器 | TOKYO MICRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $595 |
| 2025-01-24 | 其他风扇 | TOKYO MICRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $10.2K |
| 2025-01-24 | 其他离心泵 | TOKYO MICRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-01-24 | 阀门龙头 | TOKYO MICRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-01-24 | 其他硫化橡胶制品 | TOKYO MICRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-01-24 | 37.5W以上交直流电机 | TOKYO MICRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.0K |