Vitad Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 食用果树苗
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vitad
10
进口笔数
0
出口笔数
$376.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002035726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9CN7C5T |
| 成立日期 | 2016-07-19 |
| 联系地址 | Số 06, đường Dương Chí Trạch, Phường Thành Sen, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VITAD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 06, đường Dương Chí Trạch, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7500 - Hoạt động thú y |
| 电话 | +84913357456 |
| 邮箱 | vitadgroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060220 | 食用果树苗 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 120999 | 其他播种种子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 7 | $364.5K |
| 中国 | 3 | $11.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ginosar Agro Ltd. | 以色列 | 5 | $282.5K | 其他活植物、食用果树苗 |
| Rahan Meristem Ltd. | 以色列 | 1 | $64.0K | 其他活植物、食用果树苗 |
| Dvori Or Nursery Ltd. | 以色列 | 1 | $18.0K | 食用果树苗、其他活植物 |
| Sichuan Runer Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.9K | 零售除草剂、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 其他化学制剂 | SICHUAN RUNER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-11-27 | 其他化学制剂 | SICHUAN RUNER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-11-27 | 其他化学制剂 | SICHUAN RUNER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-08-11 | 食用果树苗 | GINOSAR AGRO LTD | 以色列 | $52.5K |
| 2025-07-11 | 食用果树苗 | GINOSAR AGRO LTD | 以色列 | $70.0K |
| 2025-05-07 | 食用果树苗 | GINOSAR AGRO LTD | 以色列 | $70.0K |
| 2025-04-10 | 其他化学制剂 | SICHUAN RUNER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-04-09 | 其他化学制剂 | SICHUAN RUNER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $180 |
| 2024-07-27 | 其他播种种子 | DVORI OR NURSERY LTD | 以色列 | $18.0K |
| 2024-07-24 | 食用果树苗 | GINOSAR AGRO LTD | 以色列 | $45.0K |