Mua La Tin Services Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 滚子链

越南 · 在业

本地名:CÔNG TY TNHH THƯƠNG MạI DịCH Vụ MUA Là TIN

34
进口笔数
0
出口笔数
$94.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $502 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $291 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $550 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $502 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $291 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $550 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314936008
企查查编码QVN16RN98N
成立日期2018-03-21
联系地址Lầu 6, Phòng 603, Tòa nhà Giầy Việt Plaza, 180-182 Lý Chính Thắng, Phường 09, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MUA LÀ TIN
企业英文名称MUA LA TIN SERVICES TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 6, Phòng 603, Tòa nhà Giầy Việt Plaza, 180-182 Lý Chính, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731511滚子链
392690其他塑料制品
392010乙烯聚合物塑料
401699其他硫化橡胶制品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
350699其他粘合剂≤1kg
690912高硬度工业陶瓷
843139机械零件
401012纺织增强橡胶带

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国34$94.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd.中国9$24.0K机械零件、钢铁螺钉螺栓
Shandong Mingyang Conveyor Equipment Co., Ltd.中国2$16.2K机械零件、其他轴承
Hangzhou Yangqi Imp & Exp Co., Ltd.中国5$14.2K滚子链、传动部件
SHENZHEN SAINTLARK TECHNOLOGY CO LTD中国1$8.7K麦克风及支架、多扬声器箱体
Hangzhou Vision Industrial Co., Ltd.中国3$7.1K滚子链、齿轮及变速器
Shenzhen Jin Cheng Wei Ye Electronics Co., Ltd.中国1$5.8K音频放大器、麦克风及支架
Taizhou Haotian Industrial Fabric Co., Ltd.中国1$5.0K工业用滤布、针刺毡呢
Zibo Zawa New Materials Co., Ltd.中国1$4.4K高硬度工业陶瓷
Zibo Win-Ceramic Material Co., Ltd.中国3$3.2K高硬度工业陶瓷、聚合物胶粘剂
Shandong Titan Industrial Ceramics Co., Ltd.中国2$941高硬度工业陶瓷、瓷制实验器皿

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29滚子链HANGZHOU YANGQI IMP & EXP CO.LTD中国$2.4K
2026-04-29滚子链HANGZHOU YANGQI IMP & EXP CO.LTD中国$2.4K
2026-04-14乙烯聚合物塑料ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD中国$1.6K
2026-04-14其他钢铁制品ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD中国$14
2026-04-14乙烯聚合物塑料ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD中国$1.3K
2026-04-14乙烯聚合物塑料ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD中国$1.3K
2026-04-14其他钢铁制品ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD中国$14
2026-04-14乙烯聚合物塑料ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD中国$1.6K
2026-04-13其他硫化橡胶制品ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD中国$224
2026-04-13其他硫化橡胶制品ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD中国$590

相关企业 · 同类产品

Mua La Tin Services Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →