Mua La Tin Services Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 滚子链
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH THƯƠNG MạI DịCH Vụ MUA Là TIN
34
进口笔数
0
出口笔数
$94.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314936008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN16RN98N |
| 成立日期 | 2018-03-21 |
| 联系地址 | Lầu 6, Phòng 603, Tòa nhà Giầy Việt Plaza, 180-182 Lý Chính Thắng, Phường 09, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MUA LÀ TIN |
| 企业英文名称 | MUA LA TIN SERVICES TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 6, Phòng 603, Tòa nhà Giầy Việt Plaza, 180-182 Lý Chính, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731511 | 滚子链 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 843139 | 机械零件 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $94.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $24.0K | 机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Shandong Mingyang Conveyor Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.2K | 机械零件、其他轴承 |
| Hangzhou Yangqi Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 5 | $14.2K | 滚子链、传动部件 |
| SHENZHEN SAINTLARK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $8.7K | 麦克风及支架、多扬声器箱体 |
| Hangzhou Vision Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.1K | 滚子链、齿轮及变速器 |
| Shenzhen Jin Cheng Wei Ye Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 音频放大器、麦克风及支架 |
| Taizhou Haotian Industrial Fabric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 工业用滤布、针刺毡呢 |
| Zibo Zawa New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 高硬度工业陶瓷 |
| Zibo Win-Ceramic Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.2K | 高硬度工业陶瓷、聚合物胶粘剂 |
| Shandong Titan Industrial Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $941 | 高硬度工业陶瓷、瓷制实验器皿 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 滚子链 | HANGZHOU YANGQI IMP & EXP CO.LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 滚子链 | HANGZHOU YANGQI IMP & EXP CO.LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-14 | 乙烯聚合物塑料 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-14 | 乙烯聚合物塑料 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 乙烯聚合物塑料 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-14 | 乙烯聚合物塑料 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 其他硫化橡胶制品 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $224 |
| 2026-04-13 | 其他硫化橡胶制品 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $590 |