UU Thac Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,129 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT ưU THáC
89
进口笔数
1,129
出口笔数
$3.35M
进口金额
$11.78M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-09-10
最近出口
2
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703136578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVPBY1X2 |
| 成立日期 | 2023-06-29 |
| 联系地址 | Số 612, Đường Tân Phước Khánh 11, Khu Phố Khánh Hội, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT ƯU THÁC |
| 企业英文名称 | UU THAC FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 612, Đường Tân Phước Khánh 11, Khu Phố Khánh Hội, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84967856351 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940141 | 木制可转换座椅 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 89 | $3.35M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,124 | $11.67M |
| 波多黎各 | 3 | $46.9K |
| 加拿大 | 2 | $35.2K |
| 马来西亚 | 1 | $26.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anji Anyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 88 | $3.34M | 汽车座椅零件、染色合成针织布 |
| Anji Anyu Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $2.0K | 其他木工机床 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UT Furniture Co., Ltd. | 美国 | 381 | $5.75M | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| Newplus Furniture International Inc. | 美国 | 259 | $3.06M | 非办公金属家具、其他木家具 |
| Focus Furniture International Inc. | 美国 | 58 | $1.10M | 非办公金属家具、可调转椅 |
| NEXUS FURNITURE INTERNATIONAL INC | 美国 | 62 | $966.5K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| Koster International Trading Co., Ltd. | 越南 | 9 | $222.0K | 可调转椅、金属框架软垫椅 |
| FLEXISPOT, INC. | 美国 | 13 | $153.4K | 家具配件、金属办公家具 |
| SMARTFRAME LAB LTD | 中国香港 | 4 | $101.1K | 可调转椅、金属框架软垫椅 |
| FURNITURE OF AMERICA CALIFORNIA, INC. | 美国 | 10 | $86.4K | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| Vogue Furniture Direct Inc. | 美国 | 9 | $53.1K | 金属框架座椅、可调转椅 |
| Ebelo Home Inc. | 美国 | 292 | $0 | 软垫木座椅、其他座椅 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 汽车座椅零件 | Anji Anyu Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-29 | 其他功能机器 | Anji Anyu Trading Co., Ltd. | 中国 | $18.9K |
| 2026-07-29 | 治疗按摩器具 | Anji Anyu Trading Co., Ltd. | 中国 | $25.1K |
| 2026-07-29 | 汽车座椅零件 | Anji Anyu Trading Co., Ltd. | 中国 | $739 |
| 2026-07-29 | 治疗按摩器具 | Anji Anyu Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-07-29 | 汽车座椅零件 | Anji Anyu Trading Co., Ltd. | 中国 | $484 |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | Anji Anyu Trading Co., Ltd. | 中国 | $286 |
| 2026-07-29 | 电力控制板 | Anji Anyu Trading Co., Ltd. | 中国 | $52 |
| 2026-07-29 | 治疗按摩器具 | Anji Anyu Trading Co., Ltd. | 中国 | $188 |
| 2026-07-29 | 治疗按摩器具 | Anji Anyu Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
出口(共 1,129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-10 | 金属框架软垫椅 | J PICA Y CIA LLC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-06 | SINGLE SEAT SOFA | Ebelo Home Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | SINGLE SEAT SOFA | Ebelo Home Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-01 | SINGLE SEAT SOFA | Ebelo Home Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-01 | OFFICE CHAIR 52.5 72 98/105.5 CM OFFICE CHAIR67 67.7 98.3/108.5 CM OFFICE CHAIR 57 56 81. 5 CM HS CODE= 94013900 | NEXUS FURNITURE INTERNATIONAL INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-27 | SINGLE SEAT SOFA | Ebelo Home Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-27 | SINGLE SEAT SOFA | Ebelo Home Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-25 | SINGLE SEATER SOFA | Ebelo Home Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-24 | SINGLE SEAT SOFA | Ebelo Home Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-19 | STORAGE BOX XXXXXXXXXXXX BOX 125 49 53 CM HS CODE= 94037090 | NEXUS FURNITURE INTERNATIONAL INC | 美国 | $0 |