UU Thac Furniture Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,129 笔 · 主营 软垫木座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT ưU THáC

89
进口笔数
1,129
出口笔数
$3.35M
进口金额
$11.78M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-09-10
最近出口
2
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $893.5K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 4 笔2024-08进口 $53.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.1K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2024-10进口 $78.0K · 4 笔出口 $66.8K · 6 笔2024-11进口 $36.2K · 2 笔出口 $64.1K · 5 笔2024-12进口 $133.5K · 4 笔出口 $293.6K · 18 笔2025-01进口 $142.7K · 5 笔出口 $353.9K · 25 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $283.2K · 19 笔2025-03进口 $75.5K · 2 笔出口 $543.1K · 36 笔2025-04进口 $115.3K · 3 笔出口 $610.5K · 50 笔2025-05进口 $128.3K · 4 笔出口 $557.0K · 48 笔2025-06进口 $260.5K · 6 笔出口 $275.5K · 19 笔2025-07进口 $258.3K · 8 笔出口 $479.1K · 42 笔2025-08进口 $154.9K · 4 笔出口 $716.1K · 61 笔2025-09进口 $190.5K · 5 笔出口 $540.2K · 65 笔2025-10进口 $215.8K · 7 笔出口 $674.2K · 72 笔2025-11进口 $157.9K · 4 笔出口 $464.1K · 54 笔2025-12进口 $143.7K · 4 笔出口 $717.8K · 74 笔2026-01进口 $119.0K · 3 笔出口 $746.3K · 76 笔2026-02进口 $130.3K · 5 笔出口 $615.8K · 72 笔2026-03进口 $93.1K · 3 笔出口 $727.3K · 83 笔2026-04进口 $378.5K · 4 笔出口 $791.2K · 80 笔2026-05进口 $168.7K · 3 笔出口 $595.8K · 58 笔2026-06进口 $160.5K · 3 笔出口 $893.5K · 66 笔2026-07进口 $110.1K · 2 笔出口 $770.1K · 69 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 13 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8320232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 4 笔2024-08进口 $53.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.1K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2024-10进口 $78.0K · 4 笔出口 $66.8K · 6 笔2024-11进口 $36.2K · 2 笔出口 $64.1K · 5 笔2024-12进口 $133.5K · 4 笔出口 $293.6K · 18 笔2025-01进口 $142.7K · 5 笔出口 $353.9K · 25 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $283.2K · 19 笔2025-03进口 $75.5K · 2 笔出口 $543.1K · 36 笔2025-04进口 $115.3K · 3 笔出口 $610.5K · 50 笔2025-05进口 $128.3K · 4 笔出口 $557.0K · 48 笔2025-06进口 $260.5K · 6 笔出口 $275.5K · 19 笔2025-07进口 $258.3K · 8 笔出口 $479.1K · 42 笔2025-08进口 $154.9K · 4 笔出口 $716.1K · 61 笔2025-09进口 $190.5K · 5 笔出口 $540.2K · 65 笔2025-10进口 $215.8K · 7 笔出口 $674.2K · 72 笔2025-11进口 $157.9K · 4 笔出口 $464.1K · 54 笔2025-12进口 $143.7K · 4 笔出口 $717.8K · 74 笔2026-01进口 $119.0K · 3 笔出口 $746.3K · 76 笔2026-02进口 $130.3K · 5 笔出口 $615.8K · 72 笔2026-03进口 $93.1K · 3 笔出口 $727.3K · 83 笔2026-04进口 $378.5K · 4 笔出口 $791.2K · 80 笔2026-05进口 $168.7K · 3 笔出口 $595.8K · 58 笔2026-06进口 $160.5K · 3 笔出口 $893.5K · 66 笔2026-07进口 $110.1K · 2 笔出口 $770.1K · 69 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 13 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔

工商档案

企业注册号3703136578
企查查编码QVNVPBY1X2
成立日期2023-06-29
联系地址Số 612, Đường Tân Phước Khánh 11, Khu Phố Khánh Hội, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NỘI THẤT ƯU THÁC
企业英文名称UU THAC FURNITURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 612, Đường Tân Phước Khánh 11, Khu Phố Khánh Hội, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84967856351
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940199汽车座椅零件
600632染色合成针织布
901910治疗按摩器具
590320聚氨酯纺织物
830242家具配件
392630塑料配件
590310PVC涂层织物
732690其他钢铁制品
847989其他功能机器
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
940161软垫木座椅
940139可调转椅
940171金属框架软垫椅
940320非办公金属家具
940370塑料家具
940179金属框架座椅
940180其他座椅
940141木制可转换座椅
442199其他木制品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国89$3.35M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,124$11.67M
波多黎各3$46.9K
加拿大2$35.2K
马来西亚1$26.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anji Anyu Trading Co., Ltd.中国88$3.34M汽车座椅零件、染色合成针织布
Anji Anyu Trading Co., Ltd.加拿大1$2.0K其他木工机床

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UT Furniture Co., Ltd.美国381$5.75M软垫木座椅、金属框架软垫椅
Newplus Furniture International Inc.美国259$3.06M非办公金属家具、其他木家具
Focus Furniture International Inc.美国58$1.10M非办公金属家具、可调转椅
NEXUS FURNITURE INTERNATIONAL INC美国62$966.5K非办公金属家具、其他木家具
Koster International Trading Co., Ltd.越南9$222.0K可调转椅、金属框架软垫椅
FLEXISPOT, INC.美国13$153.4K家具配件、金属办公家具
SMARTFRAME LAB LTD中国香港4$101.1K可调转椅、金属框架软垫椅
FURNITURE OF AMERICA CALIFORNIA, INC.美国10$86.4K卧室木家具、软垫木座椅
Vogue Furniture Direct Inc.美国9$53.1K金属框架座椅、可调转椅
Ebelo Home Inc.美国292$0软垫木座椅、其他座椅

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29汽车座椅零件Anji Anyu Trading Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-29其他功能机器Anji Anyu Trading Co., Ltd.中国$18.9K
2026-07-29治疗按摩器具Anji Anyu Trading Co., Ltd.中国$25.1K
2026-07-29汽车座椅零件Anji Anyu Trading Co., Ltd.中国$739
2026-07-29治疗按摩器具Anji Anyu Trading Co., Ltd.中国$4.4K
2026-07-29汽车座椅零件Anji Anyu Trading Co., Ltd.中国$484
2026-07-29其他钢铁制品Anji Anyu Trading Co., Ltd.中国$286
2026-07-29电力控制板Anji Anyu Trading Co., Ltd.中国$52
2026-07-29治疗按摩器具Anji Anyu Trading Co., Ltd.中国$188
2026-07-29治疗按摩器具Anji Anyu Trading Co., Ltd.中国$1.7K

出口(共 1,129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-10金属框架软垫椅J PICA Y CIA LLC.美国$0
2026-09-06SINGLE SEAT SOFAEbelo Home Inc.美国$0
2026-09-04SINGLE SEAT SOFAEbelo Home Inc.美国$0
2026-09-01SINGLE SEAT SOFAEbelo Home Inc.美国$0
2026-09-01OFFICE CHAIR 52.5 72 98/105.5 CM OFFICE CHAIR67 67.7 98.3/108.5 CM OFFICE CHAIR 57 56 81. 5 CM HS CODE= 94013900NEXUS FURNITURE INTERNATIONAL INC美国$0
2026-08-27SINGLE SEAT SOFAEbelo Home Inc.美国$0
2026-08-27SINGLE SEAT SOFAEbelo Home Inc.美国$0
2026-08-25SINGLE SEATER SOFAEbelo Home Inc.美国$0
2026-08-24SINGLE SEAT SOFAEbelo Home Inc.美国$0
2026-08-19STORAGE BOX XXXXXXXXXXXX BOX 125 49 53 CM HS CODE= 94037090NEXUS FURNITURE INTERNATIONAL INC美国$0

相关企业 · 同类产品

UU Thac Furniture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →