Smart Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 199 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Công nghiệp SMART
199
进口笔数
185
出口笔数
$3.06M
进口金额
$3.58M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
19
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500518763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJA2BDY |
| 成立日期 | 2014-09-04 |
| 联系地址 | Lô 24, CN9, KCN Khai Quang, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SMART |
| 企业英文名称 | SMART INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 24, CN9, KCN Khai Quang, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842113720889 |
| 传真 | 02113720886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 275.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 178 | $2.91M |
| 中国 | 11 | $150.1K |
| 瓦努阿图 | 1 | $1.0K |
| 印度 | 1 | $811 |
| 日本 | 1 | $373 |
| 泰国 | 1 | $333 |
| 中国台湾 | 2 | $305 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 185 | $3.58M |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $1.10M | 其他钢铁制品、其他钢弹簧 |
| Xin Qi Sheng Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 25 | $597.8K | 其他铝制品、通信设备零件 |
| Vietnam Pinchuan Technology Co., Ltd. | 越南 | 32 | $380.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $325.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $312.9K | 天线及发射器、通信设备零件 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $161.2K | 非CRT电脑显示器、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $106.6K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Dongguan Shengyi Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.4K | 其他钢铁制品 |
| LS Communication Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $22.6K | 其他电感器、通信设备零件 |
| Seiko Vietnam Co., Ltd. | 5 | $3.0K | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $1.35M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Xin Qi Sheng Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 25 | $728.2K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $447.5K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| Vietnam Pinchuan Technology Co., Ltd. | 越南 | 32 | $412.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $315.6K | 其他铝制品、其他电路开关装置 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $151.4K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $128.7K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| LS Communication Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $43.6K | 其他钢铁制品、其他电感器 |
近期贸易明细
进口(共 199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | LS Communication Vina Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | LS Communication Vina Co., Ltd. | 越南 | $171 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | LS Communication Vina Co., Ltd. | 越南 | $616 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | LS Communication Vina Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | LS Communication Vina Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | LS Communication Vina Co., Ltd. | 越南 | $132 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | LS Communication Vina Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | LS Communication Vina Co., Ltd. | 越南 | $171 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | LS Communication Vina Co., Ltd. | 越南 | $616 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | LS Communication Vina Co., Ltd. | 越南 | $132 |
出口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | LS Communication Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | LS Communication Vina Co., Ltd. | 越南 | $330 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | LS Communication Vina Co., Ltd. | 越南 | $435 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | LS Communication Vina Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | LS Communication Vina Co., Ltd. | 越南 | $47 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | Vietnam Pinchuan Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | Vietnam Pinchuan Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | Vietnam Pinchuan Technology Co., Ltd. | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | Vietnam Pinchuan Technology Co., Ltd. | 越南 | $484 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | Vietnam Pinchuan Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |