Dai Duong Equipment & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và XâY DựNG ĐạI DươNG
45
进口笔数
1
出口笔数
$221.1K
进口金额
$943
出口金额
2025-12-18
最近进口
2023-10-13
最近出口
29
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314389517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB88GB32 |
| 成立日期 | 2017-05-08 |
| 联系地址 | Số 37 Đường số 10, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG ĐẠI DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54E Đường số 18, Khu phố 3, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84378632414 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841990 | 温控处理零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $62.2K |
| 德国 | 7 | $27.8K |
| 波兰 | 1 | $23.6K |
| 墨西哥 | 2 | $21.7K |
| 中国 | 13 | $20.7K |
| 美国 | 7 | $18.2K |
| 英国 | 6 | $15.7K |
| 新加坡 | 2 | $12.1K |
| 意大利 | 4 | $10.4K |
| 瑞士 | 2 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $943 |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAE Han Trading Co., Ltd. | 埃及 | 10 | $75.9K | 非不锈钢对焊管件、钢铁螺钉螺栓 |
| Spetech Specialized Technical Services Center Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $23.6K | 其他工业用纺织品、非螺纹垫圈 |
| C&D Tech (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $21.7K | 铅酸蓄电池、静止变流器 |
| Unireg C. Budejovice, s.r.o. | 捷克 | 5 | $17.4K | 静止变流器、分析仪器 |
| Sensor Electronics Corporation | 美国 | 2 | $13.5K | 气体烟雾分析仪、气体计量仪表 |
| Peak Scientific Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $12.6K | 气体发生器、过滤净化器零件 |
| Boer Bearing (Jinan) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.2K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Trasfluid S.r.l. | 中国 | 2 | $3.1K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| Sidite Energy Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $1.6K | 温控处理零件 |
| VISILUME LIMITED | 英国 | 2 | $1.5K | 钢化安全玻璃、其他印刷品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c93a73728e46c5d5cfc197359addd7f1 | 1 | $943 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 其他镍制品 | Spetech Specialized Technical Services Center Sp. z o.o. | 波兰 | $13.6K |
| 2025-12-18 | 非螺纹垫圈 | CENTRUM SPECJALISTYCZNYCH USLUG TECHNICZNYCH SPETECH SP Z O O | 波兰 | $2.9K |
| 2025-12-18 | 其他镍制品 | CENTRUM SPECJALISTYCZNYCH USLUG TECHNICZNYCH SPETECH SP Z O O | 波兰 | $5.4K |
| 2025-12-18 | 非螺纹垫圈 | CENTRUM SPECJALISTYCZNYCH USLUG TECHNICZNYCH SPETECH SP Z O O | 波兰 | $1.8K |
| 2025-11-07 | 其他诊断试剂 | TRASFLUID S.R.L | 中国 | $897 |
| 2025-10-28 | 温控处理零件 | SIDITE ENERGY CO LTD | 中国 | $95 |
| 2025-10-06 | 温控处理零件 | SIDITE ENERGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-09-17 | 其他诊断试剂 | TRASFLUID S.R.L | 中国 | $2.2K |
| 2025-07-15 | 钢化安全玻璃 | VISILUME LIMITED | 英国 | $92 |
| 2025-07-15 | 钢化安全玻璃 | VISILUME LIMITED | 英国 | $654 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-13 | 阀门龙头 | ALJAC FUELLING COMPONENTS LTD | 英国 | $943 |