Dai Duong Equipment & Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và XâY DựNG ĐạI DươNG

45
进口笔数
1
出口笔数
$221.1K
进口金额
$943
出口金额
2025-12-18
最近进口
2023-10-13
最近出口
29
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.0K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.4K · 3 笔出口 $943 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $585 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $261 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $897 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.4K · 3 笔出口 $943 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $585 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $261 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $897 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314389517
企查查编码QVNB88GB32
成立日期2017-05-08
联系地址Số 37 Đường số 10, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG ĐẠI DƯƠNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址54E Đường số 18, Khu phố 3, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84378632414
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848410金属复合垫圈
850440静止变流器
902789分析仪器
382290其他诊断试剂
700719钢化安全玻璃
730723不锈钢管件
730791非不锈钢管件
731815钢铁螺钉螺栓
841990温控处理零件

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国7$62.2K
德国7$27.8K
波兰1$23.6K
墨西哥2$21.7K
中国13$20.7K
美国7$18.2K
英国6$15.7K
新加坡2$12.1K
意大利4$10.4K
瑞士2$4.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国1$943

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAE Han Trading Co., Ltd.埃及10$75.9K非不锈钢对焊管件、钢铁螺钉螺栓
Spetech Specialized Technical Services Center Sp. z o.o.波兰1$23.6K其他工业用纺织品、非螺纹垫圈
C&D Tech (Singapore) Pte. Ltd.新加坡2$21.7K铅酸蓄电池、静止变流器
Unireg C. Budejovice, s.r.o.捷克5$17.4K静止变流器、分析仪器
Sensor Electronics Corporation美国2$13.5K气体烟雾分析仪、气体计量仪表
Peak Scientific Singapore Pte. Ltd.新加坡2$12.6K气体发生器、过滤净化器零件
Boer Bearing (Jinan) Co., Ltd.中国2$4.2K滚珠轴承、球面滚子轴承
Trasfluid S.r.l.中国2$3.1K其他诊断试剂、分析仪器
Sidite Energy Co., Ltd.加拿大2$1.6K温控处理零件
VISILUME LIMITED英国2$1.5K钢化安全玻璃、其他印刷品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
c93a73728e46c5d5cfc197359addd7f11$943

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-18其他镍制品Spetech Specialized Technical Services Center Sp. z o.o.波兰$13.6K
2025-12-18非螺纹垫圈CENTRUM SPECJALISTYCZNYCH USLUG TECHNICZNYCH SPETECH SP Z O O波兰$2.9K
2025-12-18其他镍制品CENTRUM SPECJALISTYCZNYCH USLUG TECHNICZNYCH SPETECH SP Z O O波兰$5.4K
2025-12-18非螺纹垫圈CENTRUM SPECJALISTYCZNYCH USLUG TECHNICZNYCH SPETECH SP Z O O波兰$1.8K
2025-11-07其他诊断试剂TRASFLUID S.R.L中国$897
2025-10-28温控处理零件SIDITE ENERGY CO LTD中国$95
2025-10-06温控处理零件SIDITE ENERGY CO LTD中国$1.5K
2025-09-17其他诊断试剂TRASFLUID S.R.L中国$2.2K
2025-07-15钢化安全玻璃VISILUME LIMITED英国$92
2025-07-15钢化安全玻璃VISILUME LIMITED英国$654

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-13阀门龙头ALJAC FUELLING COMPONENTS LTD英国$943

相关企业 · 同类产品

Dai Duong Equipment & Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →