Phu Gia Automobile Paint Technology Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 纸基研磨料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ SơN ô Tô PHú GIA
24
进口笔数
0
出口笔数
$455.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110360502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXEDV84E |
| 成立日期 | 2023-05-22 |
| 联系地址 | Lô B1, Khu tái định cư LK19A, LK19B, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SƠN Ô TÔ PHÚ GIA |
| 企业英文名称 | PHU GIA AUTOMOTIVE PAINT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B1, Khu tái định cư LK19A, LK19B, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0985708448 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 芬兰 | 19 | $410.4K |
| 中国台湾 | 16 | $32.7K |
| 意大利 | 7 | $5.8K |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $2.3K |
| 美国 | 3 | $1.3K |
| 中国 | 6 | $1.1K |
| 马来西亚 | 1 | $771 |
| 德国 | 2 | $660 |
| 法国 | 1 | $259 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mirka Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $454.2K | 纸基研磨料、研磨粉/粒 |
| PPG Coatings (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $771 | 丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆 |
| Mirka Ltd. | 芬兰 | 5 | $358 | 纸基研磨料、研磨粉/粒 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 手工工具零件 | MIRKA LTD | 中国台湾 | $3 |
| 2026-04-14 | 手工工具零件 | MIRKA LTD | 中国台湾 | $3 |
| 2026-04-07 | 电力控制板 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 芬兰 | $66 |
| 2026-04-07 | 电力控制板 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 芬兰 | $66 |
| 2026-04-07 | 滚珠轴承 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国台湾 | $4 |
| 2026-04-07 | 滚珠轴承 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国台湾 | $4 |
| 2026-04-06 | 滚珠轴承 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国台湾 | $4 |
| 2026-04-06 | 滚珠轴承 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国台湾 | $4 |
| 2026-02-24 | 其他塑料制品 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 意大利 | $274 |
| 2026-02-24 | 研磨粉/粒 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 芬兰 | $450 |