D&P Environmental Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT MôI TRườNG D&P
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$12.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317744463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0RH2MMJ |
| 成立日期 | 2023-03-21 |
| 联系地址 | 835 Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG D&P |
| 企业英文名称 | D&P ENVIROMENTAL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 835 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Đào tạo trung cấp 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | +84902347590 |
| 邮箱 | moitruongduyphuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $12.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C&K Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $12.5K | 非玻璃化转印纸、打字机色带 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他塑料制品 | C & K VINA CO.,LTD | 越南 | $997 |
| 2026-03-11 | 其他塑料制品 | C & K VINA CO LTD | 越南 | $997 |
| 2025-10-13 | 其他往复泵 | C & K VINA CO LTD | 越南 | $902 |
| 2025-06-26 | 其他往复泵 | C & K VINA CO LTD | 越南 | $911 |
| 2025-03-18 | 其他塑料制品 | C & K VINA CO.,LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-03-17 | 其他塑料制品 | C & K VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-10-14 | 其他往复泵 | C & K VINA CO.,LTD | 越南 | $784 |
| 2024-10-11 | 其他往复泵 | C & K VINA CO LTD | 越南 | $784 |
| 2024-08-22 | 其他离心泵 | C & K VINA CO.,LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-08-22 | 其他塑料制品 | C & K VINA CO.,LTD | 越南 | $1.4K |