CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MỎ VIỆT NAM
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Mỏ VIệT NAM
16
进口笔数
11
出口笔数
$327.8K
进口金额
$4.48M
出口金额
2026-03-02
最近进口
2026-03-18
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312337626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH5NM4A0 |
| 成立日期 | 2013-06-24 |
| 联系地址 | 15/12 Đường C1, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MỎ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM MINING EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15/12 Đường C1, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | +84913032223 |
| 邮箱 | cuong.le.engineer@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730630 | 焊接钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $327.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 莫桑比克 | 8 | $4.42M |
| 新加坡 | 1 | $35.2K |
| 泰国 | 1 | $24.5K |
| 印度 | 1 | $2.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shijiazhuang Minerals Equipment Co., Ltd. | 中国 | 13 | $267.1K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Shijiazhuang Minerals Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $52.5K | 泵零件 |
| Shandong Caitun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 矿物处理机器、其他电气设备 |
| Shicheng Oasis Mineral Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 矿物处理机器、泵零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kenmare Moma Mining (Mauritius) Ltd. | 莫桑比克 | 6 | $4.02M | 矿物处理机器、乙烯聚合物硬管 |
| Kenmare Moma Processing (Mauritius) Ltd. | 莫桑比克 | 2 | $397.8K | 300升以上塑料容器、其他塑料建材 |
| Kenmare Moma Mining (Mauritius) Ltd. | 新加坡 | 1 | $35.2K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Glass Bridge Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $24.5K | 铝制容器≤300升、矿物处理机器 |
| CFLO World Ltd. | 印度 | 1 | $2.2K | 矿物加工机零件、其他丙烯酸聚合物 |
| IHC Robbins Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.1K | 高岭土、其他天然砂 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他离心泵 | SHIJIAZHUANG MINERALS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-02 | 其他离心泵 | SHIJIAZHUANG MINERALS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-26 | 可互换冲压工具 | SHIJIAZHUANG MINERALS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $487 |
| 2026-01-26 | 高硬度工业陶瓷 | SHIJIAZHUANG MINERALS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $920 |
| 2026-01-26 | 矿物处理机器 | SHANDONG CAITUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-01-26 | 高硬度工业陶瓷 | SHIJIAZHUANG MINERALS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-13 | 泵零件 | SHIJIAZHUANG MINERALS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-13 | 泵零件 | SHIJIAZHUANG MINERALS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $935 |
| 2026-01-13 | 泵零件 | SHIJIAZHUANG MINERALS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-01-13 | 泵零件 | SHIJIAZHUANG MINERALS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 焊接钢管 | KENMARE MOMA MINING (MAURITIUS) LTD | 莫桑比克 | $1.3K |
| 2026-03-18 | 焊接钢管 | KENMARE MOMA MINING (MAURITIUS) LTD | 莫桑比克 | $2.6K |
| 2026-03-18 | 乙烯聚合物硬管 | KENMARE MOMA MINING (MAURITIUS) LTD | 莫桑比克 | $450 |
| 2026-03-18 | 乙烯聚合物硬管 | KENMARE MOMA MINING (MAURITIUS) LTD | 莫桑比克 | $380 |
| 2026-03-18 | 乙烯聚合物硬管 | KENMARE MOMA MINING (MAURITIUS) LTD | 莫桑比克 | $450 |
| 2026-03-18 | 乙烯聚合物硬管 | KENMARE MOMA MINING (MAURITIUS) LTD | 莫桑比克 | $480 |
| 2026-03-18 | 焊接钢管 | KENMARE MOMA MINING (MAURITIUS) LTD | 莫桑比克 | $2.6K |
| 2026-03-18 | 焊接钢管 | KENMARE MOMA MINING (MAURITIUS) LTD | 莫桑比克 | $1.7K |
| 2026-03-18 | 焊接钢管 | KENMARE MOMA MINING (MAURITIUS) LTD | 莫桑比克 | $3.4K |
| 2026-03-18 | 焊接钢管 | KENMARE MOMA MINING (MAURITIUS) LTD | 莫桑比克 | $3.4K |