Gia Phong Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 PMMA塑料板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN GIA PHONG
15
进口笔数
0
出口笔数
$257.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201750306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA32S9S7 |
| 成立日期 | 2017-07-10 |
| 联系地址 | 50A Phú Trung, Xã Vĩnh Thạnh, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GIA PHONG |
| 企业英文名称 | GIA PHONG INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50A Phú Trung, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84936118656 |
| 邮箱 | sale.giaphong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $257.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Donchamp (Jiangsu) Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $257.9K | PMMA塑料板材、硬挺纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | PMMA塑料板材 | DONCHAMP (JIANGSU) MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-15 | PMMA塑料板材 | DONCHAMP (JIANGSU) MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | PMMA塑料板材 | DONCHAMP (JIANGSU) MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | PMMA塑料板材 | DONCHAMP (JIANGSU) MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-10 | PMMA塑料板材 | DONCHAMP (JIANGSU) MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35.6K |
| 2026-02-10 | PMMA塑料板材 | DONCHAMP (JIANGSU) MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.2K |
| 2026-01-15 | PMMA塑料板材 | DONCHAMP (JIANGSU) MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-01-15 | PMMA塑料板材 | DONCHAMP (JIANGSU) MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-01-15 | PMMA塑料板材 | DONCHAMP (JIANGSU) MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-01-15 | 其他塑料制品 | DONCHAMP (JIANGSU) MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.0K |