Tuan Linh Hydraulics Material Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vật Tư Thiết Bị Thủy Lực Tuấn Linh
9
进口笔数
0
出口笔数
$156.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106684751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4JJ0NB |
| 成立日期 | 2014-11-10 |
| 联系地址 | TT21-29 Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ THỦY LỰC TUẤN LINH |
| 企业英文名称 | TUAN LINH HYDRAULICS MATERIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TT21-29 Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84982209981 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830150 | 贱金属带锁扣 |
| 841221 | 液压直线马达 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $155.5K |
| 美国 | 1 | $687 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Sinamach Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $122.7K | 前端装载机、其他电气开关 |
| Fengcheng Aodejiechi Supercharger Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 其他气泵 |
| Zhejiang KST Auto Electric Motor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 起动电机、发动机点火装置 |
| Nanning Sinamach Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $9.3K | 土方机械零件 |
| Buckhorn Pumps, Inc. | 美国 | 1 | $687 | 非泡沫橡胶密封件、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 自行式压路机 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-02-03 | 泵零件 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $717 |
| 2026-02-03 | 内燃机滤油器 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $765 |
| 2026-02-03 | 土方机械零件 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $248 |
| 2026-02-03 | 泵零件 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $222 |
| 2026-02-03 | 泵零件 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $136 |
| 2026-02-03 | 泵零件 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-02-03 | 泵零件 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $317 |
| 2026-02-03 | 阀门龙头 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $825 |
| 2026-02-03 | 其他自动控制仪 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $425 |