SES Smart Grid Electric Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 1kVA以下变压器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP LướI ĐIệN THôNG MINH SES
43
进口笔数
4
出口笔数
$426.2K
进口金额
$22.6K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2023-04-21
最近出口
20
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108067793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SUH050 |
| 成立日期 | 2017-11-21 |
| 联系地址 | D13, Lô 18, Khu đô thị Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP LƯỚI ĐIỆN THÔNG MINH SES |
| 企业英文名称 | SES SMART GRID ELECTRIC SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK 38 - Liền kề 8 Khu đô thị mới Tân Tây Đô, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 电话 | 02466735568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903031 | 万用表 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $385.6K |
| 马来西亚 | 1 | $24.6K |
| 中国台湾 | 2 | $6.1K |
| 菲律宾 | 2 | $4.4K |
| 泰国 | 1 | $3.4K |
| 越南 | 2 | $1.9K |
| 美国 | 1 | $160 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $22.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Echun Electronic Co., Ltd. | 中国 | 13 | $189.0K | 1kVA以下变压器、其他电感器 |
| Hangzhou Antin Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.3K | 其他测量仪器、非液体温度计 |
| fa251129fb7d2c7f2e15d8f560da8e53 | 2 | $27.8K | ||
| FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD | 新加坡 | 4 | $15.7K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| Xunwang Electronic Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.4K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| Yueqing Aibeiken Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| Macnica Cytech Pte. Ltd. | 印度 | 2 | $3.8K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Shareway Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.7K | 阴极射线管显示器、非CRT显示器 |
| Denix Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.2K | 其他电气开关、电器装置零件 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他塑料制品、传动部件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEOJIN VINA COMPANY LTD | 越南 | 1 | $7.1K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 辐射检测仪器 | DONGGUAN ECHUN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $168 |
| 2026-04-21 | 辐射检测仪器 | DONGGUAN ECHUN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $512 |
| 2026-04-21 | 辐射检测仪器 | DONGGUAN ECHUN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $125 |
| 2026-04-21 | 辐射检测仪器 | DONGGUAN ECHUN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $125 |
| 2026-04-21 | 辐射检测仪器 | DONGGUAN ECHUN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $134 |
| 2026-04-21 | 辐射检测仪器 | DONGGUAN ECHUN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 辐射检测仪器 | DONGGUAN ECHUN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $159 |
| 2026-04-21 | 辐射检测仪器 | DONGGUAN ECHUN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $168 |
| 2026-04-21 | 辐射检测仪器 | DONGGUAN ECHUN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-21 | 辐射检测仪器 | DONGGUAN ECHUN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $159 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-21 | 其他电感器 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2023-04-21 | 其他电感器 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $371 |
| 2023-04-21 | 通信设备 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2023-04-21 | 绝缘电线 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $122 |
| 2023-04-21 | 其他电感器 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $135 |
| 2023-04-21 | 其他电感器 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $76 |
| 2023-04-21 | 通信设备 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $346 |
| 2023-04-21 | 其他塑料制品 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2023-04-21 | 通信设备 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2023-04-21 | 其他电感器 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $127 |