VIETNAM VTECH WATER CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 热泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VTECH WATER VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$78.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108861389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXH14GYK |
| 成立日期 | 2019-08-09 |
| 联系地址 | 242 Trần Điền, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VTECH WATER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM VTECH WATER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 242 Trần Điền, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841861 | 热泵 |
| 841911 | 燃气热水器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 5 | $41.0K |
| 中国 | 3 | $37.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOLAR THERMAL AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | 6 | $78.5K | 热泵、钢制容器(>300升) |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 热泵 | SOLAR THERMAL AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $10.6K |
| 2025-01-22 | 热泵 | SOLAR THERMAL AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.7K |
| 2025-01-22 | 热泵 | SOLAR THERMAL AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $9.9K |
| 2024-12-18 | 热泵 | SOLAR THERMAL AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $25.9K |
| 2024-07-19 | 热泵 | SOLAR THERMAL AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.7K |
| 2024-07-19 | 热泵 | SOLAR THERMAL AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $7.0K |
| 2024-04-26 | 热泵 | SOLAR THERMAL AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2024-04-26 | 热泵 | SOLAR THERMAL AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $9.3K |
| 2023-11-25 | 燃气热水器 | SOLAR THERMAL AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-11-25 | 燃气热水器 | SOLAR THERMAL AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $5.1K |