CL Construction Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 内燃机滤油器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY CôNG TRìNH CL
42
进口笔数
0
出口笔数
$269.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901774115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQTTU4W |
| 成立日期 | 2015-02-04 |
| 联系地址 | Số 140, Đường Nguyễn Trãi, Phường Hà Huy Tập, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY CÔNG TRÌNH CL |
| 企业英文名称 | CL CONSTRUCTION MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 158, Đường Nguyễn Trãi, Phường Vinh Phú, Nghệ An |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84913556274 |
| 邮箱 | phutung102@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 37 | $207.5K |
| 中国 | 20 | $49.7K |
| 日本 | 13 | $5.2K |
| 德国 | 13 | $3.3K |
| 意大利 | 4 | $1.8K |
| 罗马尼亚 | 3 | $1.0K |
| 西班牙 | 5 | $374 |
| 墨西哥 | 1 | $177 |
| 印度 | 2 | $172 |
| 英国 | 2 | $90 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heavy Parts Co., Ltd. | 韩国 | 35 | $192.8K | 内燃机滤油器、非泡沫橡胶密封件 |
| Henan Leading Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.0K | 非纺织润滑剂、非轻质石油 |
| Yoocchang Hitech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $23.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Zhejiang Santian Oil Filter Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.4K | 内燃机滤油器、液体过滤机械 |
| Acros Forena Yeongdeungpo Central | 韩国 | 1 | $6.7K | 垫片套装 |
| Shenzhen Zhengqing Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66 | 其他塑料制品、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 车用锁具 | HEAVY PARTS CO., LTD | 韩国 | $117 |
| 2026-04-09 | 车辆后视镜 | HEAVY PARTS CO., LTD | 韩国 | $75 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁非螺纹件 | HEAVY PARTS CO., LTD | 韩国 | $9 |
| 2026-04-09 | 塑料容器 | HEAVY PARTS CO., LTD | 韩国 | $80 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁管件 | HEAVY PARTS CO., LTD | 韩国 | $36 |
| 2026-04-09 | 焊接用焊剂 | HEAVY PARTS CO., LTD | 韩国 | $120 |
| 2026-04-09 | 贱金属盖 | HEAVY PARTS CO., LTD | 韩国 | $50 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁管件 | HEAVY PARTS CO., LTD | 韩国 | $22 |
| 2026-04-09 | 水性聚合物涂料 | HEAVY PARTS CO., LTD | 韩国 | $820 |
| 2026-04-09 | 水性聚合物涂料 | HEAVY PARTS CO., LTD | 韩国 | $65 |