Paris Mfg & Exporting Always Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 其他毛发制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT KHẩU LôNG MI GIả NHâN TạO PARIS

0
进口笔数
96
出口笔数
$0
进口金额
$68.6K
出口金额
最近进口
2025-08-30
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.9K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $830 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $756 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $40 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $476 · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $728 · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $186 · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $830 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $756 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $40 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $476 · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $728 · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $186 · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1 · 1 笔

工商档案

企业注册号0316848452
企查查编码QVNBS8H74B
成立日期2021-05-10
联系地址28/30/8/1 Đường Thạnh Lộc 31, KP3C, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÔNG MI GIẢ PARIS
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址28/30/8/1 Đường Thạnh Lộc 31, KP3C, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84865971168
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
670490其他毛发制品
670419合成假发制品
670411合成假发
160569其他加工水生无脊椎动物
392690其他塑料制品
081350混合坚果干果
210690其他食品制剂
481920非瓦楞折叠盒
482110印刷标签
620590其他纺织衬衫

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国89$60.6K
荷兰2$7.3K
越南2$717
英国4$60
韩国1$10

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Paris Lash Academy美国71$53.8K其他毛发制品、合成假发制品
Oh My Lash荷兰2$7.3K合成假发制品、修甲套装
WAVE美国8$5.1K其他毛发制品、合成假发制品
PLA Beauty美国4$728其他毛发制品、其他塑料制品
Paris Lash Academy越南2$717合成假发制品、其他干鱼
OPT Industries美国2$516瓦楞纸箱、纸质卡片
Hanh Tri美国1$304其他加工蘑菇、其他毛发制品
Elliot Morris美国3$131其他毛发制品、合成假发
Lashbase Ltd.英国4$60合成假发制品、修甲套装
Beautyworks International韩国1$10合成假发制品

近期贸易明细

出口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-30合成假发ELLIOT MORRIS美国$1
2025-05-31合成假发LASHBASE LTD英国$14
2025-04-24其他毛发制品ELLIOT MORRIS美国$60
2025-04-18其他毛发制品OPT INDUSTRIES美国$116
2025-04-15其他毛发制品LASHBASE LTD英国$10
2025-03-25其他毛发制品PLA BEAUTY美国$180
2025-03-20合成假发制品PLA BEAUTY美国$180
2025-03-15其他毛发制品PLA BEAUTY美国$180
2025-03-15其他塑料制品PLA BEAUTY美国$8
2025-03-14印刷标签PLA BEAUTY美国$6

相关企业 · 同类产品

Paris Mfg & Exporting Always Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →