Paris Mfg & Exporting Always Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 其他毛发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT KHẩU LôNG MI GIả NHâN TạO PARIS
0
进口笔数
96
出口笔数
$0
进口金额
$68.6K
出口金额
—
最近进口
2025-08-30
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316848452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBS8H74B |
| 成立日期 | 2021-05-10 |
| 联系地址 | 28/30/8/1 Đường Thạnh Lộc 31, KP3C, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÔNG MI GIẢ PARIS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28/30/8/1 Đường Thạnh Lộc 31, KP3C, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84865971168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 670419 | 合成假发制品 |
| 670411 | 合成假发 |
| 160569 | 其他加工水生无脊椎动物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 081350 | 混合坚果干果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 89 | $60.6K |
| 荷兰 | 2 | $7.3K |
| 越南 | 2 | $717 |
| 英国 | 4 | $60 |
| 韩国 | 1 | $10 |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paris Lash Academy | 美国 | 71 | $53.8K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| Oh My Lash | 荷兰 | 2 | $7.3K | 合成假发制品、修甲套装 |
| WAVE | 美国 | 8 | $5.1K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| PLA Beauty | 美国 | 4 | $728 | 其他毛发制品、其他塑料制品 |
| Paris Lash Academy | 越南 | 2 | $717 | 合成假发制品、其他干鱼 |
| OPT Industries | 美国 | 2 | $516 | 瓦楞纸箱、纸质卡片 |
| Hanh Tri | 美国 | 1 | $304 | 其他加工蘑菇、其他毛发制品 |
| Elliot Morris | 美国 | 3 | $131 | 其他毛发制品、合成假发 |
| Lashbase Ltd. | 英国 | 4 | $60 | 合成假发制品、修甲套装 |
| Beautyworks International | 韩国 | 1 | $10 | 合成假发制品 |
近期贸易明细
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-30 | 合成假发 | ELLIOT MORRIS | 美国 | $1 |
| 2025-05-31 | 合成假发 | LASHBASE LTD | 英国 | $14 |
| 2025-04-24 | 其他毛发制品 | ELLIOT MORRIS | 美国 | $60 |
| 2025-04-18 | 其他毛发制品 | OPT INDUSTRIES | 美国 | $116 |
| 2025-04-15 | 其他毛发制品 | LASHBASE LTD | 英国 | $10 |
| 2025-03-25 | 其他毛发制品 | PLA BEAUTY | 美国 | $180 |
| 2025-03-20 | 合成假发制品 | PLA BEAUTY | 美国 | $180 |
| 2025-03-15 | 其他毛发制品 | PLA BEAUTY | 美国 | $180 |
| 2025-03-15 | 其他塑料制品 | PLA BEAUTY | 美国 | $8 |
| 2025-03-14 | 印刷标签 | PLA BEAUTY | 美国 | $6 |