Fujihisa Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 177 笔 · 主营 扫帚刷子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FUJIHISA VIETNAM
80
进口笔数
177
出口笔数
$717.9K
进口金额
$1.10M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316405725 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SEF27G |
| 成立日期 | 2020-07-24 |
| 联系地址 | số 201 Nguyễn Thị Thử, ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUJIHISA VIETNAM |
| 企业英文名称 | FUJIHISA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 201 Nguyễn Thị Thử, ấp 15, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902303243 |
| 邮箱 | diemthuytran654@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8.677亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 790400 | 锌条棒线材 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 520420 | 棉缝纫线 |
| 750512 | 镍合金条杆 |
| 810890 | 其他钛制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 790400 | 锌条棒线材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $657.4K |
| 日本 | 22 | $31.9K |
| 韩国 | 1 | $28.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 175 | $974.9K |
| 越南 | 1 | $124.6K |
| 中国 | 2 | $949 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koyudo Co., Ltd. | 中国 | 42 | $444.7K | 纱线及绳制品、锌条棒线材 |
| Koyudo Co., Ltd. | 日本 | 39 | $148.6K | 纱线及绳制品、锌条棒线材 |
| Koyudo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $124.6K | 纱线及绳制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koyudo Co., Ltd. | 日本 | 175 | $974.9K | 扫帚刷子、工业清洁制剂 |
| Koyudo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $124.6K | 纱线及绳制品 |
| Koyudo Co., Ltd. | 中国 | 2 | $949 | 纱线及绳制品 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 纱线及绳制品 | Koyudo Co., Ltd. | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-28 | 纱线及绳制品 | Koyudo Co., Ltd. | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-15 | 纱线及绳制品 | Koyudo Co., Ltd. | 韩国 | $14.3K |
| 2026-04-15 | 纱线及绳制品 | Koyudo Co., Ltd. | 韩国 | $14.3K |
| 2026-04-13 | 纱线及绳制品 | Koyudo Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-13 | 纱线及绳制品 | Koyudo Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-01 | 锌条棒线材 | Koyudo Co., Ltd. | 日本 | $977 |
| 2026-04-01 | 锌条棒线材 | Koyudo Co., Ltd. | 日本 | $977 |
| 2026-03-26 | 纱线及绳制品 | Koyudo Co., Ltd. | 中国 | $682 |
| 2026-03-24 | 纱线及绳制品 | Koyudo Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
出口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 扫帚刷子 | Koyudo Co., Ltd. | 日本 | $518 |
| 2026-04-22 | 扫帚刷子 | Koyudo Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 扫帚刷子 | Koyudo Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 扫帚刷子 | Koyudo Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-15 | 扫帚刷子 | Koyudo Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 扫帚刷子 | Koyudo Co., Ltd. | 日本 | $720 |
| 2026-04-08 | 扫帚刷子 | Koyudo Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-08 | 扫帚刷子 | Koyudo Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-02 | 扫帚刷子 | Koyudo Co., Ltd. | 日本 | $108 |
| 2026-04-02 | 扫帚刷子 | Koyudo Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |