SYC Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ MED HEALTH
49
进口笔数
0
出口笔数
$1.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108209127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDP1B483 |
| 成立日期 | 2018-04-02 |
| 联系地址 | Tầng 3, số 50A, 52, 54 phố Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV SYC VIỆT NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số 50A, 52, 54 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0966888989 |
| 邮箱 | sycompany.kr@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 49 | $1.97M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D.S. Global | 印度 | 32 | $1.38M | 其他印刷机零件、印刷电路 |
| SONGJAE ENERGY CO.,LTD | 6 | $409.3K | 其他非酒精饮料 | |
| DS GLOBAL CO. | 3 | $124.1K | 其他非酒精饮料 | |
| P&G Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $37.8K | 其他护发品、洗发剂 |
| Supio Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $10.5K | 其他护肤品、其他护发品 |
| Supio Dongnae Branch | 韩国 | 1 | $4.8K | 其他护肤品、口腔卫生产品 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他非酒精饮料 | SONGJAE ENERGY CO.,LTD | 韩国 | $11.7K |
| 2026-04-15 | 其他非酒精饮料 | SONGJAE ENERGY CO.,LTD | 韩国 | $22.2K |
| 2026-04-15 | 其他非酒精饮料 | SONGJAE ENERGY CO.,LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2026-04-15 | 其他非酒精饮料 | SONGJAE ENERGY CO.,LTD | 韩国 | $22.2K |
| 2026-04-15 | 其他非酒精饮料 | SONGJAE ENERGY CO.,LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2026-04-15 | 其他非酒精饮料 | SONGJAE ENERGY CO.,LTD | 韩国 | $11.7K |
| 2026-04-06 | 其他非酒精饮料 | SONGJAE ENERGY CO.,LTD | 韩国 | $41.2K |
| 2026-04-06 | 其他非酒精饮料 | SONGJAE ENERGY CO.,LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-06 | 其他非酒精饮料 | SONGJAE ENERGY CO.,LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-06 | 其他非酒精饮料 | SONGJAE ENERGY CO.,LTD | 韩国 | $33.8K |