ROFA ENERGY TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 计量计数器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT NăNG LượNG ROFA
13
进口笔数
0
出口笔数
$16.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313515180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNF0H8SD |
| 成立日期 | 2015-11-02 |
| 联系地址 | 14/39 Đào Duy Anh, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NĂNG LƯỢNG ROFA |
| 企业英文名称 | ROFA ENERGY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14/39 Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 02862558985 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902910 | 计量计数器 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 902990 | 仪表计数器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 13 | $11.4K |
| 泰国 | 11 | $5.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lika South East Asia Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $16.5K | 计量计数器、仪表计数器零件 |
| BEINAT SRL | 意大利 | 1 | $344 | 气体烟雾分析仪、电气信号装置 |
| Lika South East Asia Co., Ltd. | 意大利 | 3 | $57 | 其他电气设备、不锈钢管配件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 不锈钢管配件 | Lika South East Asia Co., Ltd. | 意大利 | $13 |
| 2026-04-08 | 不锈钢管配件 | Lika South East Asia Co., Ltd. | 意大利 | $13 |
| 2026-04-08 | 不锈钢管配件 | Lika South East Asia Co., Ltd. | 意大利 | $13 |
| 2026-04-08 | 不锈钢管配件 | Lika South East Asia Co., Ltd. | 意大利 | $13 |
| 2026-04-08 | 不锈钢管配件 | Lika South East Asia Co., Ltd. | 意大利 | $13 |
| 2026-04-08 | 不锈钢管配件 | Lika South East Asia Co., Ltd. | 意大利 | $13 |
| 2026-04-07 | 计量计数器 | Lika South East Asia Co., Ltd. | 泰国 | $129 |
| 2026-04-07 | 计量计数器 | Lika South East Asia Co., Ltd. | 泰国 | $129 |
| 2026-04-07 | 计量计数器 | Lika South East Asia Co., Ltd. | 泰国 | $420 |
| 2026-04-07 | 计量计数器 | Lika South East Asia Co., Ltd. | 意大利 | $257 |