Thanh Phat Technology Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ THàNH PHáT
55
进口笔数
6
出口笔数
$499.5K
进口金额
$29.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-08-21
最近出口
14
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314763940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVPM78MT |
| 成立日期 | 2017-11-29 |
| 联系地址 | 1227/3 Lê Đức Thọ, Phường 13, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THANHPHAT TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 111/44/20 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +84935888489 |
| 邮箱 | sales@smartretail.vn |
| 官网 | smartretail.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852419 | 非LCD/OLED显示模组 |
| 853110 | 电气信号装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $499.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $11.9K |
| 马来西亚 | 1 | $8.5K |
| 新加坡 | 1 | $8.5K |
| 泰国 | 1 | $846 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $429.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Innotechco Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $33.6K | 含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理输入输出单元 |
| High Peak Display Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.7K | 非CRT显示器 |
| Peacemounts Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.8K | 贱金属配件、贱金属帽架 |
| Beloon Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 非CRT显示器、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Shenzhen Electron Technology Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.4K | 自动数据处理输入输出单元 |
| Shenzhen Electron Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 彩色电视接收机、10公斤以下便携电脑 |
| Chengdu Tulundo Advertising Co., Ltd. | 中国 | 1 | $795 | 商业广告材料、其他铝制品 |
| Fuzhou Tita Technologies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $600 | 含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理输入输出单元 |
| HK HONGTUO OPTOELECTRONICS LTD | 中国香港 | 1 | $600 | 智能卡、LED照明装置 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELECTROLUX HOME APPLIANCES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $8.5K | 冷藏冷冻组合机、10kg以下全自动洗衣机 |
| Electrolux SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.5K | 自动数据处理输入输出单元 |
| Kingmaker (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.3K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| Asian Power Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 其他塑料制品、其他电感器 |
| Electrolux Thailand Co., Ltd. | 越南 | 1 | $846 | 自粘塑料片、轴承座 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 自动数据处理输入输出单元 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 自动数据处理输入输出单元 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 自动数据处理输入输出单元 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $410 |
| 2026-04-24 | 自动数据处理输入输出单元 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-04-24 | 自动数据处理输入输出单元 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-04-24 | 自动数据处理输入输出单元 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $850 |
| 2026-04-24 | 自动数据处理输入输出单元 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-24 | 自动数据处理输入输出单元 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 自动数据处理输入输出单元 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $190 |
| 2026-04-24 | 自动数据处理输入输出单元 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $850 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 自动数据处理输入输出单元 | KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-08-21 | 自动数据处理输入输出单元 | KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-07-11 | 自动数据处理输入输出单元 | ASIAN POWER DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-07-10 | 自动数据处理输入输出单元 | KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $913 |
| 2025-07-10 | 自动数据处理输入输出单元 | KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $789 |
| 2025-06-18 | 自动数据处理输入输出单元 | ELECTROLUX SEA PTE LTD | 新加坡 | $8.5K |
| 2025-06-12 | 自动数据处理输入输出单元 | ELECTROLUX HOME APPLIANCES SDN BHD | 马来西亚 | $8.5K |
| 2025-05-28 | 自动数据处理输入输出单元 | ELECTROLUX THAILAND CO LTD | 泰国 | $846 |