Dong Tien Material Equipment & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vật Tư, Thiết Bị Và Dịch Vụ Đồng Tiến
123
进口笔数
0
出口笔数
$2.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101183310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN49NJT9Q |
| 成立日期 | 2001-11-09 |
| 联系地址 | Số 10, nhà A-532B Đường Láng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Vật Tư, Thiết Bị Và Dịch Vụ Đồng Tiến |
| 企业英文名称 | DONG TIEN MATERIAL EQUIPMENT AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, nhà A-532B Đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ yêu cầu và điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842437832347 |
| 传真 | 0437832348 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 842482 | 其他农用机械 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 902820 | 液体计量表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 108 | $1.85M |
| 日本 | 6 | $98.8K |
| 马来西亚 | 4 | $66.6K |
| 美国 | 5 | $44.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Shangflex Tech Co., Ltd. | 中国 | 47 | $1.08M | 其他塑料管材、滚珠轴承 |
| Guangdong Yiyang Hose Co., Ltd. | 中国 | 8 | $121.6K | 其他塑料管材、乙烯聚合物硬管 |
| Nihon Doki Co., Ltd. | 日本 | 6 | $98.8K | 绘图仪器、手工磨刀石 |
| Guangzhou Hopetrol Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $98.2K | 金属增强橡胶管、金属增强橡胶管 |
| Hebei Kemai'er Rubber & Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $95.7K | 纺织增强橡胶管、金属增强橡胶管 |
| Yiwu Canlong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $95.2K | 其他塑料管材、伞具 |
| Jinan Sondahose Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 5 | $74.8K | 金属增强橡胶管、其他塑料管材 |
| Ningbo Daye Garden Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $72.3K | 塑料管件、喷枪 |
| Zhejiang Geshui Pipe Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $56.6K | 纺织水龙软管、其他塑料管材 |
| Yiyang Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $55.0K | 其他塑料管材、非便携喷雾器 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他农用机械 | GUANGDONG YIYANG HOSE CO LTD | 中国 | $344 |
| 2026-04-21 | 其他农用机械 | GUANGDONG YIYANG HOSE CO LTD | 中国 | $323 |
| 2026-04-21 | 其他农用机械 | GUANGDONG YIYANG HOSE CO LTD | 中国 | $323 |
| 2026-04-21 | 其他农用机械 | GUANGDONG YIYANG HOSE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 其他农用机械 | GUANGDONG YIYANG HOSE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 金属增强橡胶管 | GUANGZHOU HOPETROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-21 | 金属增强橡胶管 | GUANGZHOU HOPETROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-21 | 其他农用机械 | GUANGDONG YIYANG HOSE CO LTD | 中国 | $344 |
| 2026-04-21 | 金属增强橡胶管 | GUANGZHOU HOPETROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-21 | 金属增强橡胶管 | GUANGZHOU HOPETROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.9K |