Dong Tien Material Equipment & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 其他塑料管材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vật Tư, Thiết Bị Và Dịch Vụ Đồng Tiến

132
进口笔数
0
出口笔数
$2.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $163.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $66.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $71.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $41.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $48.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $102.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $62.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $52.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $76.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $41.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $72.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $163.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $79.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $68.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $43.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $65.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $61.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $112.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $46.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $66.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $71.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $41.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $48.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $102.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $62.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $52.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $76.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $41.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $72.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $163.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $79.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $68.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $43.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $65.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $61.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $112.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $46.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101183310
企查查编码QVN49NJT9Q
成立日期2001-11-09
联系地址Số 10, nhà A-532B Đường Láng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称Công Ty TNHH Vật Tư, Thiết Bị Và Dịch Vụ Đồng Tiến
企业英文名称DONG TIEN MATERIAL EQUIPMENT AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10, nhà A-532B Đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ yêu cầu và điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842437832347
传真0437832348
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391739其他塑料管材
400921金属增强橡胶管
400931纺织增强橡胶管
842482其他农用机械
701990其他玻璃纤维
901780其他数学仪器
391740塑料管件
590900纺织水龙软管
842420喷枪
902820液体计量表

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国116$2.01M
马来西亚5$141.8K
日本6$98.8K
美国5$44.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Shangflex Tech Co., Ltd.中国50$1.17M其他塑料管材、滚珠轴承
Yiyang Plastic Products Co., Ltd.中国14$189.2K其他塑料管材、其他农用机械
Well Call Hose (M) Sdn. Bhd.马来西亚5$141.8K纺织增强橡胶管、金属增强橡胶管
Hebei Kemai'er Rubber & Plastic Technology Co., Ltd.中国8$113.3K纺织增强橡胶管、金属增强橡胶管
Yiwu Canlong Import & Export Co., Ltd.中国13$107.4K其他塑料管材、伞具
Nihon Doki Co., Ltd.日本6$98.8K绘图仪器、手工磨刀石
Guangzhou Hopetrol Technology Co., Ltd.中国5$98.2K金属增强橡胶管、金属增强橡胶管
Jinan Sondahose Manufacture Co., Ltd.中国6$94.4K金属增强橡胶管、其他钢铁管件
Ningbo Daye Garden Industry Co., Ltd.中国7$72.3K塑料管件、喷枪
Zhejiang Geshui Pipe Technology Co., Ltd.中国5$56.6K纺织水龙软管、其他塑料管材

近期贸易明细

进口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30高压塑料软管WEIFANG HAIYUANHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$58
2026-06-10其他塑料管材Qingdao Shangflex Tech Co., Ltd.中国$1.5K
2026-06-10其他塑料管材Qingdao Shangflex Tech Co., Ltd.中国$240
2026-06-10其他塑料管材Qingdao Shangflex Tech Co., Ltd.中国$296
2026-06-10其他塑料管材Qingdao Shangflex Tech Co., Ltd.中国$200
2026-06-10其他塑料管材Qingdao Shangflex Tech Co., Ltd.中国$214
2026-06-10其他塑料管材Qingdao Shangflex Tech Co., Ltd.中国$513
2026-06-10其他塑料管材Qingdao Shangflex Tech Co., Ltd.中国$458
2026-06-10其他塑料管材Qingdao Shangflex Tech Co., Ltd.中国$1.9K
2026-06-10其他塑料管材Qingdao Shangflex Tech Co., Ltd.中国$2.3K

相关企业 · 同类产品

Dong Tien Material Equipment & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →