HPT Technical Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ kỹ thuật H.P.T
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$35.6K
出口金额
—
最近进口
2025-05-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200683794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPD5GYYR |
| 成立日期 | 2006-07-14 |
| 联系地址 | Thôn Khánh Thịnh (tại nhà ông Lê Hải Thanh), Xã An Hồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT H.P.T |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Khánh Thịnh (tại nhà ông Lê Hải Thanh), Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842253503445 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732310 | 钢丝绒擦洗用品 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 821193 | 非固定刃刀 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 847030 | 非电子计算器 |
| 820340 | 手工工具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $35.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $25.8K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.4K | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.2K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| Johoku Hai Phong Co., Ltd. Branch in Thai Binh | 越南 | 2 | $1.2K | 其他电路开关装置、塑料配件 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-23 | 手工工具 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-05-23 | 塑料家用制品 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $41 |
| 2025-05-23 | 其他塑料制品 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-05-23 | 其他塑料制品 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $171 |
| 2025-05-23 | 塑料家用制品 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $84 |
| 2025-05-23 | 塑料家用制品 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $218 |
| 2025-05-23 | 钢丝绒擦洗用品 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $117 |
| 2025-05-23 | 塑料地板 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $158 |
| 2025-04-22 | 塑料地板 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-04-22 | 其他塑料制品 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $172 |