GIANG TUONG NGUYEN CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 聚丙烯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN GIANG TườNG NGUYêN
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$44.2K
出口金额
—
最近进口
2023-02-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316611044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2VDDPB |
| 成立日期 | 2020-11-26 |
| 联系地址 | A10/7 ấp 1, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIANG TƯỜNG NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A8/20A2 ấp 19, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540248 | 聚丙烯单丝纱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $44.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CTY TNHH CN DUC BON (DELPHI INDUSTRY CO., LTD) | 越南 | 5 | $44.2K | 聚丙烯单丝纱 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-22 | 聚丙烯单丝纱 | CTY TNHH CN DUC BON (DELPHI INDUSTRY CO., LTD) | 越南 | $1.4K |
| 2023-02-22 | 聚丙烯单丝纱 | CTY TNHH CN DUC BON (DELPHI INDUSTRY CO., LTD) | 越南 | $1.5K |
| 2023-02-22 | 聚丙烯单丝纱 | CTY TNHH CN DUC BON (DELPHI INDUSTRY CO., LTD) | 越南 | $2.2K |
| 2023-02-22 | 聚丙烯单丝纱 | CTY TNHH CN DUC BON (DELPHI INDUSTRY CO., LTD) | 越南 | $855 |
| 2023-02-22 | 聚丙烯单丝纱 | CTY TNHH CN DUC BON (DELPHI INDUSTRY CO., LTD) | 越南 | $1.1K |
| 2023-02-22 | 聚丙烯单丝纱 | CTY TNHH CN DUC BON (DELPHI INDUSTRY CO., LTD) | 越南 | $894 |
| 2023-02-16 | 聚丙烯单丝纱 | CTY TNHH CN DUC BON (DELPHI INDUSTRY CO., LTD) | 越南 | $2.6K |
| 2023-02-16 | 聚丙烯单丝纱 | CTY TNHH CN DUC BON (DELPHI INDUSTRY CO., LTD) | 越南 | $1.3K |
| 2023-02-16 | 聚丙烯单丝纱 | CTY TNHH CN DUC BON (DELPHI INDUSTRY CO., LTD) | 越南 | $1.5K |
| 2023-02-16 | 聚丙烯单丝纱 | CTY TNHH CN DUC BON (DELPHI INDUSTRY CO., LTD) | 越南 | $859 |