Vinh Phat Motors Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vĩnh Phát Motors
133
进口笔数
0
出口笔数
$5.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313087457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJFS3DX5 |
| 成立日期 | 2015-01-12 |
| 联系地址 | Lô G1, đường số 9, Khu công nghiệp cơ khí ô tô Tp. Hồ Chí Minh, Xã Hoà Phú, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĨNH PHÁT MOTORS |
| 企业英文名称 | VINH PHAT MOTORS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô G1, đường số 9, Khu công nghiệp cơ khí ô tô Tp. HCM, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp không lập cơ sở bán buôn, bán lẻ tại Khu công nghiệp 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84837979779 |
| 传真 | 0837979789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 870829 | 车身零件 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 119 | $5.74M |
| 印度尼西亚 | 5 | $48.2K |
| 土耳其 | 4 | $31.2K |
| 德国 | 4 | $18.6K |
| 意大利 | 2 | $4.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific Ocean Motors Group Co., Ltd. | 中国 | 65 | $4.00M | 其他车辆零件、塑料配件 |
| Shiyan Lianrui Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $677.7K | 其他特种车辆、5-20吨柴油货车 |
| Hubei Youngcool International Co., Ltd. | 中国 | 8 | $170.4K | 其他特种车辆、车身零件 |
| Shiyan Mingzhize Automobile Sales & Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $124.5K | 5-20吨柴油货车、20吨以上柴油货车 |
| Ziegler Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 9 | $64.5K | 其他离心泵、消防车 |
| Kozmaksan End. Mak. Ins. Turizm Gida Ic ve Dis Tic. Paz. Ltd. Sti | 土耳其 | 4 | $31.2K | 齿轮及变速器、旋转排量泵 |
| Wuhan Dongfeng Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $28.7K | 5-20吨柴油货车、车身零件 |
| T.C.Y. Motors Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $27.5K | 其他离心泵、泵零件 |
| Luxecasting Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.5K | 车辆金属配件、铝制管件 |
| Qingling Motors Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.8K | 点燃式货车≤5吨、20吨以上柴油货车 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 齿轮及变速器 | KOZMAKSAN END.MAK.INS.TURZ GIDA IC VE DIS TIC. PAZ.LTD.STI | 土耳其 | $11.6K |
| 2026-03-12 | 其他特种车辆 | CHUSHENG VEHICLE GROUP CO LTD | 中国 | $661.2K |
| 2026-02-26 | 其他离心泵 | PT ZIEGLER INDONESIA | 印度尼西亚 | $6.8K |
| 2026-01-06 | 传动轴及曲柄 | HUBEI YOUNGCOOL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-29 | 手工工具及夹具 | ODE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-12-29 | 其他手工工具 | ODE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $112 |
| 2025-12-29 | 其他纺织制品 | ODE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $45 |
| 2025-12-29 | 手工工具套装 | ODE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-12-29 | 金属增强橡胶管 | LUXECASTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $886 |
| 2025-12-29 | 其他塑料管材 | LUXECASTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $38 |