Vinh Phat Motors Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 其他车辆零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vĩnh Phát Motors

148
进口笔数
0
出口笔数
$6.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-22
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $704.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $140.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $350.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $362.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $112.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $57.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $704.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $417 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $185.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $222.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $261.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $140.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $229.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $672.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $305.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $464.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $512 · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $140.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $350.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $362.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $112.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $57.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $704.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $417 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $185.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $222.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $261.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $140.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $229.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $672.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $305.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $464.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $512 · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313087457
企查查编码QVNJFS3DX5
成立日期2015-01-12
联系地址Lô G1, đường số 9, Khu công nghiệp cơ khí ô tô Tp. Hồ Chí Minh, Xã Hoà Phú, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VĨNH PHÁT MOTORS
企业英文名称VINH PHAT MOTORS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô G1, đường số 9, Khu công nghiệp cơ khí ô tô Tp. HCM, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp không lập cơ sở bán buôn, bán lẻ tại Khu công nghiệp 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84837979779
传真0837979789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870899其他车辆零件
392630塑料配件
400931纺织增强橡胶管
870829车身零件
830230车辆金属配件
848180阀门龙头
854442带接头绝缘电线
870840变速箱及零件
731815钢铁螺钉螺栓
401699其他硫化橡胶制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国134$6.51M
印度尼西亚5$48.2K
土耳其4$31.2K
德国4$18.6K
意大利2$4.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pacific Ocean Motors Group Co., Ltd.中国77$4.43M其他车辆零件、塑料配件
Shiyan Lianrui Industrial & Trade Co., Ltd.中国14$958.5K其他特种车辆、5-20吨柴油货车
Hubei Youngcool International Co., Ltd.中国9$172.7K其他特种车辆、5-20吨柴油货车
Shiyan Mingzhize Automobile Sales & Service Co., Ltd.中国2$124.5K5-20吨柴油货车、20吨以上柴油货车
PT ZIEGLER INDONESIA印度尼西亚9$64.5K消防车、其他离心泵
Kozmaksan End. Mak. Ins. Turizm Gida Ic ve Dis Tic. Paz. Ltd. Sti土耳其4$31.2K齿轮及变速器、旋转排量泵
Wuhan Dongfeng Foreign Trade Co., Ltd.中国7$28.7K5-20吨柴油货车、车身零件
Ningbo Plent Machinery Co., Ltd.中国3$12.3K喷枪、非农用喷雾器具
Luxecasting Machinery Co., Ltd.中国4$7.5K车辆金属配件、铜合金管件
Qingling Motors Co., Ltd.中国3$2.8K点燃式货车≤5吨、其他车辆零件

近期贸易明细

进口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22车身零件Pacific Ocean Motors Group Co., Ltd.中国$52
2026-07-22钢铁螺钉螺栓Pacific Ocean Motors Group Co., Ltd.中国$9
2026-07-22车身零件Pacific Ocean Motors Group Co., Ltd.中国$52
2026-07-22塑料配件Pacific Ocean Motors Group Co., Ltd.中国$44
2026-07-21其他测量仪器Pacific Ocean Motors Group Co., Ltd.中国$295
2026-07-15车身零件Pacific Ocean Motors Group Co., Ltd.中国$46
2026-07-15车身零件Pacific Ocean Motors Group Co., Ltd.中国$14
2026-07-15变速箱及零件Pacific Ocean Motors Group Co., Ltd.中国$2
2026-07-15其他硫化橡胶制品Pacific Ocean Motors Group Co., Ltd.中国$0
2026-06-26其他车辆零件Pacific Ocean Motors Group Co., Ltd.中国$37

相关企业 · 同类产品

Vinh Phat Motors Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →