Vinh Phat Motors Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 其他车辆零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vĩnh Phát Motors

133
进口笔数
0
出口笔数
$5.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.03M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.03M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $140.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $350.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $362.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $112.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $57.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $704.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $417 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $185.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $222.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $261.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $140.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $229.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $672.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.03M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $140.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $350.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $362.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $112.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $57.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $704.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $417 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $185.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $222.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $261.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $140.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $229.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $672.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313087457
企查查编码QVNJFS3DX5
成立日期2015-01-12
联系地址Lô G1, đường số 9, Khu công nghiệp cơ khí ô tô Tp. Hồ Chí Minh, Xã Hoà Phú, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VĨNH PHÁT MOTORS
企业英文名称VINH PHAT MOTORS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô G1, đường số 9, Khu công nghiệp cơ khí ô tô Tp. HCM, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp không lập cơ sở bán buôn, bán lẻ tại Khu công nghiệp 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84837979779
传真0837979789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870899其他车辆零件
392630塑料配件
400931纺织增强橡胶管
870829车身零件
830230车辆金属配件
848180阀门龙头
854442带接头绝缘电线
870840变速箱及零件
731815钢铁螺钉螺栓
401699其他硫化橡胶制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国119$5.74M
印度尼西亚5$48.2K
土耳其4$31.2K
德国4$18.6K
意大利2$4.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pacific Ocean Motors Group Co., Ltd.中国65$4.00M其他车辆零件、塑料配件
Shiyan Lianrui Industrial & Trade Co., Ltd.中国13$677.7K其他特种车辆、5-20吨柴油货车
Hubei Youngcool International Co., Ltd.中国8$170.4K其他特种车辆、车身零件
Shiyan Mingzhize Automobile Sales & Service Co., Ltd.中国2$124.5K5-20吨柴油货车、20吨以上柴油货车
Ziegler Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚9$64.5K其他离心泵、消防车
Kozmaksan End. Mak. Ins. Turizm Gida Ic ve Dis Tic. Paz. Ltd. Sti土耳其4$31.2K齿轮及变速器、旋转排量泵
Wuhan Dongfeng Foreign Trade Co., Ltd.中国7$28.7K5-20吨柴油货车、车身零件
T.C.Y. Motors Sdn. Bhd.马来西亚2$27.5K其他离心泵、泵零件
Luxecasting Machinery Co., Ltd.中国4$7.5K车辆金属配件、铝制管件
Qingling Motors Co., Ltd.中国3$2.8K点燃式货车≤5吨、20吨以上柴油货车

近期贸易明细

进口(共 133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31齿轮及变速器KOZMAKSAN END.MAK.INS.TURZ GIDA IC VE DIS TIC. PAZ.LTD.STI土耳其$11.6K
2026-03-12其他特种车辆CHUSHENG VEHICLE GROUP CO LTD中国$661.2K
2026-02-26其他离心泵PT ZIEGLER INDONESIA印度尼西亚$6.8K
2026-01-06传动轴及曲柄HUBEI YOUNGCOOL INTERNATIONAL CO LTD中国$2.3K
2025-12-29手工工具及夹具ODE TECHNOLOGY CO LTD中国$150
2025-12-29其他手工工具ODE TECHNOLOGY CO LTD中国$112
2025-12-29其他纺织制品ODE TECHNOLOGY CO LTD中国$45
2025-12-29手工工具套装ODE TECHNOLOGY CO LTD中国$480
2025-12-29金属增强橡胶管LUXECASTING MACHINERY CO LTD中国$886
2025-12-29其他塑料管材LUXECASTING MACHINERY CO LTD中国$38

相关企业 · 同类产品

Vinh Phat Motors Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →