Loi Loc Phat Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,207 笔 · 主营 稻谷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LươNG THựC LợI LộC PHáT
2,207
进口笔数
0
出口笔数
$125.25M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602156655 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWSSY6DC |
| 成立日期 | 2022-02-23 |
| 联系地址 | Khóm Xuân Biên, Phường Tịnh Biên, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LƯƠNG THỰC LỢI LỘC PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khóm Xuân Biên, Phường Tịnh Biên, An Giang |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84936682556 |
| 邮箱 | loilocphat2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
| 230240 | 其他谷物残渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2,207 | $125.25M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eng Cheng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1,832 | $105.36M | 稻谷、其他食用蔬菜 |
| Chheang Dy Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 374 | $19.85M | 稻谷、其他食用蔬菜 |
| LMB Agriculture Investment & Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $38.3K | 稻谷、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 2,207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-11 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $25.0K |
| 2025-06-10 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $20.0K |
| 2025-06-10 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $62.5K |
| 2025-06-09 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $57.5K |
| 2025-06-09 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $60.0K |
| 2025-06-08 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $47.5K |
| 2025-06-08 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $40.0K |
| 2025-06-07 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $27.5K |
| 2025-06-07 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $47.5K |
| 2025-06-06 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $45.0K |