An Vy Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu An Vy
31
进口笔数
0
出口笔数
$2.87M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310724330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAYAXU75 |
| 成立日期 | 2011-03-26 |
| 联系地址 | 62/2/4 Phạm Huy Thông, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU AN VY |
| 企业英文名称 | AN VY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62/2/4 Phạm Huy Thông, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84989515265 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 31 | $2.87M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Scoular Co. | 美国 | 24 | $2.00M | 肉粉粒、大豆油渣 |
| Grinfield Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $348.5K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| 4154199a0f772959231d51d3ad287fa8 | 2 | $290.7K | ||
| Grinfield Pte. Ltd. | 美国 | 2 | $232.2K | 肉粉粒 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-08 | 肉粉粒 | THE SCOULAR CO | 美国 | $132.2K |
| 2024-09-11 | 肉粉粒 | THE SCOULAR CO | 美国 | $22.3K |
| 2024-08-29 | 肉粉粒 | THE SCOULAR CO | 美国 | $42.4K |
| 2024-08-23 | 肉粉粒 | THE SCOULAR CO | 美国 | $22.1K |
| 2024-08-06 | 肉粉粒 | THE SCOULAR CO | 美国 | $151.9K |
| 2024-08-06 | 肉粉粒 | THE SCOULAR CO | 美国 | $44.0K |
| 2024-08-03 | 肉粉粒 | THE SCOULAR CO | 美国 | $91.8K |
| 2024-08-02 | 肉粉粒 | THE SCOULAR CO | 美国 | $239.1K |
| 2024-07-31 | 肉粉粒 | THE SCOULAR CO | 美国 | $149.3K |
| 2024-07-31 | 肉粉粒 | THE SCOULAR CO | 美国 | $22.0K |