An Vy Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 肉粉粒

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu An Vy

31
进口笔数
0
出口笔数
$2.87M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-08
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $669.1K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $232.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $564.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $285.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $669.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $371.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $591.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $132.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $232.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $564.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $285.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $669.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $371.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $591.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $132.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310724330
企查查编码QVNAYAXU75
成立日期2011-03-26
联系地址62/2/4 Phạm Huy Thông, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU AN VY
企业英文名称AN VY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址62/2/4 Phạm Huy Thông, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84989515265
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230110肉粉粒

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国31$2.87M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Scoular Co.美国24$2.00M肉粉粒、大豆油渣
Grinfield Pte. Ltd.新加坡3$348.5K肉粉粒、猫狗饲料
4154199a0f772959231d51d3ad287fa82$290.7K
Grinfield Pte. Ltd.美国2$232.2K肉粉粒

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-08肉粉粒THE SCOULAR CO美国$132.2K
2024-09-11肉粉粒THE SCOULAR CO美国$22.3K
2024-08-29肉粉粒THE SCOULAR CO美国$42.4K
2024-08-23肉粉粒THE SCOULAR CO美国$22.1K
2024-08-06肉粉粒THE SCOULAR CO美国$151.9K
2024-08-06肉粉粒THE SCOULAR CO美国$44.0K
2024-08-03肉粉粒THE SCOULAR CO美国$91.8K
2024-08-02肉粉粒THE SCOULAR CO美国$239.1K
2024-07-31肉粉粒THE SCOULAR CO美国$149.3K
2024-07-31肉粉粒THE SCOULAR CO美国$22.0K

相关企业 · 同类产品

An Vy Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →