Next International Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 鲜洋葱青葱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NEXT INTERNATIONAL VIETNAM

0
进口笔数
108
出口笔数
$0
进口金额
$2.48M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $127.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $101.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $127.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $101.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $127.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号0315034404
企查查编码QVNSHXMT47
成立日期2018-05-09
联系地址Chung cư The Sun Avenue SAV.8-05.04, 28 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NEXT INTERNATIONAL VIETNAM
企业英文名称NEXT INTERNATIONAL VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Chung cư The Sun Avenue SAV.8-05.04, 28 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt
电话02854107930
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
070310鲜洋葱青葱
080112带壳椰子
121190药用植物
091099其他香料
080450番石榴芒果山竹
071490淀粉根茎
081060鲜榴莲
140490其他植物产品
220210调味甜水

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南63$1.50M
日本45$978.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Next International Inc.越南62$1.50M药用植物、鲜洋葱青葱
Next International Inc.日本43$973.4K其他非酒精饮料、制备面食
Texn Partners Inc日本2$5.4K鲜辣椒/甜椒、鲜榴莲
Texn Partners Inc.越南1$4.6K鲜辣椒/甜椒、鲜榴莲

近期贸易明细

出口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23带壳椰子NEXT INTERNATIONAL INC日本$1.7K
2026-04-23带壳椰子NEXT INTERNATIONAL INC日本$990
2026-04-23带壳椰子NEXT INTERNATIONAL INC日本$1.3K
2026-04-23其他香料NEXT INTERNATIONAL INC日本$13.3K
2026-04-16带壳椰子NEXT INTERNATIONAL INC日本$1.7K
2026-04-16番石榴芒果山竹NEXT INTERNATIONAL INC日本$8.2K
2026-04-16带壳椰子NEXT INTERNATIONAL INC日本$990
2026-04-16其他香料NEXT INTERNATIONAL INC日本$14.4K
2026-04-16带壳椰子NEXT INTERNATIONAL INC日本$2.1K
2026-04-16鲜洋葱青葱NEXT INTERNATIONAL INC日本$2.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Next International Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →