Next International Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEXT INTERNATIONAL VIETNAM
- 邮箱11,862
0
进口笔数
108
出口笔数
$0
进口金额
$2.48M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315034404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSHXMT47 |
| 成立日期 | 2018-05-09 |
| 联系地址 | Chung cư The Sun Avenue SAV.8-05.04, 28 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEXT INTERNATIONAL VIETNAM |
| 企业英文名称 | NEXT INTERNATIONAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Chung cư The Sun Avenue SAV.8-05.04, 28 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | 02854107930 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 121190 | 药用植物 |
| 091099 | 其他香料 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 220210 | 调味甜水 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $1.50M |
| 日本 | 45 | $978.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Next International Inc. | 越南 | 62 | $1.50M | 药用植物、鲜洋葱青葱 |
| Next International Inc. | 日本 | 43 | $973.4K | 其他非酒精饮料、制备面食 |
| Texn Partners Inc | 日本 | 2 | $5.4K | 鲜辣椒/甜椒、鲜榴莲 |
| Texn Partners Inc. | 越南 | 1 | $4.6K | 鲜辣椒/甜椒、鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 带壳椰子 | NEXT INTERNATIONAL INC | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 带壳椰子 | NEXT INTERNATIONAL INC | 日本 | $990 |
| 2026-04-23 | 带壳椰子 | NEXT INTERNATIONAL INC | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 其他香料 | NEXT INTERNATIONAL INC | 日本 | $13.3K |
| 2026-04-16 | 带壳椰子 | NEXT INTERNATIONAL INC | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-16 | 番石榴芒果山竹 | NEXT INTERNATIONAL INC | 日本 | $8.2K |
| 2026-04-16 | 带壳椰子 | NEXT INTERNATIONAL INC | 日本 | $990 |
| 2026-04-16 | 其他香料 | NEXT INTERNATIONAL INC | 日本 | $14.4K |
| 2026-04-16 | 带壳椰子 | NEXT INTERNATIONAL INC | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-16 | 鲜洋葱青葱 | NEXT INTERNATIONAL INC | 日本 | $2.3K |