Ha Phat Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 468 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK Hà PHáT
468
进口笔数
0
出口笔数
$4.64M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702143181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN967108Y |
| 成立日期 | 2023-09-22 |
| 联系地址 | Số 296 đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Ninh Dương, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK HÀ PHÁT |
| 企业英文名称 | HA PHAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 296 đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 0762333656 |
| 邮箱 | congtyxnkhaphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 59亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 961590 | 发饰 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 481890 | 其他纸制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 468 | $4.64M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 468 | $4.64M | 防水鞋、纺织面料鞋 |
近期贸易明细
进口(共 468)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | 其他风扇 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $1.3K |
| 2025-02-24 | 其他眼镜 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $500 |
| 2025-02-24 | 发饰 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $585 |
| 2025-02-24 | 研磨粉/粒 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $440 |
| 2025-02-24 | 皮革腰带 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $525 |
| 2025-02-24 | 牙科造型制剂 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $420 |
| 2025-02-24 | 圆珠笔 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $640 |
| 2025-02-24 | 其他塑料制品 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $375 |
| 2025-02-24 | 塑料纺织箱盒 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $350 |
| 2025-02-24 | 其他离心泵 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $520 |