Song Viet Technical Solution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Kỹ Thuật Sóng Việt
12
进口笔数
114
出口笔数
$119.0K
进口金额
$11.49M
出口金额
2026-02-11
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303620066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ1578EF |
| 成立日期 | 2005-01-10 |
| 联系地址 | 448 Võ Văn Tần, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT SÓNG VIỆT |
| 企业英文名称 | SONG VIET TECHNICAL SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 448 Võ Văn Tần, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02837195569 |
| 邮箱 | thu.le@songvietwater.com |
| 传真 | 0837272508 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 281420 | 氨水 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 2 | $51.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $22.2K |
| 中国 | 2 | $18.2K |
| 新加坡 | 2 | $15.3K |
| 以色列 | 2 | $6.6K |
| 马来西亚 | 1 | $3.7K |
| 美国 | 2 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 104 | $11.25M |
| 美国 | 2 | $20.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Veolia Water Technologies & Solutions (Thailand) Co., Ltd. | 新加坡 | 9 | $110.3K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| cee060013b7b4445187eb3c2cff78946 | 1 | $4.5K | ||
| VEOLIA WATER TECHNOLOGIES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $3.7K | 聚合物离子交换剂、过滤净化器零件 |
| Filter Pump Industries | 美国 | 1 | $443 | 饮料过滤机、旋转排量泵 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coherent Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $10.28M | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $1.08M | 碳化硅、塑料包装箱 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $61.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Coherent Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $54.9K | 未装配光学元件、其他钢铁制品 |
| Coherent Thermal Solutions, Inc. | 美国 | 2 | $20.7K | 制冷设备零件、工业热交换器 |
| CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 新加坡 | 3 | $2.5K | 氮、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他氨基酸 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES SDN BHD | 新加坡 | $666 |
| 2026-02-11 | 氨水 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES SDN BHD | 新加坡 | $3.0K |
| 2026-02-11 | 柠檬酸 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES SDN BHD | 新加坡 | $768 |
| 2026-01-30 | 其他有机无机化合物 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES SDN BHD | 马来西亚 | $3.0K |
| 2026-01-30 | 其他氨基酸 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES SDN BHD | 马来西亚 | $664 |
| 2025-12-23 | 无环酰胺衍生物 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES & SOLUTIONS (THAILAND) CO LTD | 新加坡 | $10.8K |
| 2025-12-09 | 过滤净化器零件 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES & SOLUTIONS (THAILAND) CO LTD | 美国 | $231 |
| 2025-12-09 | 过滤净化器零件 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES & SOLUTIONS (THAILAND) CO LTD | 美国 | $461 |
| 2025-12-09 | 过滤净化器零件 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES & SOLUTIONS (THAILAND) CO LTD | 美国 | $368 |
| 2025-11-04 | 静止变流器 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES & SOLUTIONS (THAILAND) CO LTD | 以色列 | $2.2K |
出口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 水净化机械 | SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD | 越南 | $262 |
| 2026-04-23 | 水净化机械 | SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD | 越南 | $262 |
| 2026-04-23 | 水净化机械 | SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD | 越南 | $716 |
| 2026-04-23 | 水净化机械 | SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD | 越南 | $716 |
| 2026-04-22 | 聚合物离子交换剂 | SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD | 越南 | $74.8K |
| 2026-04-22 | 聚合物离子交换剂 | SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD | 越南 | $74.8K |
| 2026-04-21 | 聚合物离子交换剂 | SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD | — | $74.8K |
| 2026-04-19 | 水净化机械 | SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD | — | $262 |
| 2026-04-19 | 水净化机械 | SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD | — | $716 |
| 2026-04-15 | 紫外线红外线灯 | CONG TY TNHH COHERENT VIETNAM (DONG NAI) | — | $597 |