Song Minh Development One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 其他酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN PHáT TRIểN SONG MINH
63
进口笔数
0
出口笔数
$2.16M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314174085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWMS7CNF |
| 成立日期 | 2016-12-28 |
| 联系地址 | Số 563/2 Hoàng Sa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÁT TRIỂN SONG MINH |
| 企业英文名称 | SONG MINH DEVELOPMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 563/2 Hoàng Sa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84337880592 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 220600 | 发酵饮料 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 220410 | 汽酒 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220870 | 利口酒 |
| 220429 | 10升以上静酒 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 220860 | 伏特加 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 57 | $2.05M |
| 西班牙 | 4 | $78.2K |
| 法国 | 1 | $22.0K |
| 白俄罗斯 | 1 | $9.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| N Trust International Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $1.26M | 其他酒精饮料、其他非酒精饮料 |
| N-Trust International Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $686.9K | 其他酒精饮料、发酵饮料 |
| efeaf75c8d8dfe4734e9da76443b1574 | 3 | $107.4K | ||
| BODEGAS VERDUGUEZ SL | 西班牙 | 4 | $78.2K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Dobbe SARL | 法国 | 1 | $22.0K | 葡萄烈酒、2升以下静止葡萄酒 |
| Zavod Bulbash LLC | 白俄罗斯 | 1 | $9.8K | 伏特加、其他酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-25 | 其他酒精饮料 | N TRUST INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $36.3K |
| 2024-09-25 | 其他酒精饮料 | N TRUST INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $24.2K |
| 2024-09-25 | 其他酒精饮料 | N TRUST INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $12.1K |
| 2024-09-20 | 发酵饮料 | N TRUST INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $9.4K |
| 2024-09-12 | 其他酒精饮料 | N TRUST INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $12.1K |
| 2024-09-12 | 其他酒精饮料 | N TRUST INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $24.2K |
| 2024-09-06 | 其他酒精饮料 | N TRUST INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $24.2K |
| 2024-09-06 | 其他酒精饮料 | N TRUST INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $24.2K |
| 2024-09-05 | 其他酒精饮料 | N TRUST INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $24.2K |
| 2024-09-05 | 其他酒精饮料 | N TRUST INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $24.2K |