International Investment Trade & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 水泥添加剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ QUốC Tế
38
进口笔数
1
出口笔数
$1.51M
进口金额
$40.5K
出口金额
2026-01-09
最近进口
2026-01-08
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100110052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3ME60D |
| 成立日期 | 2006-02-20 |
| 联系地址 | Số 17 đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL INVESTMENT TRADE AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17 đường Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6312 - Cổng thông tin 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842435620136 |
| 邮箱 | contact@ils.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 200969 | 高糖度葡萄汁 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 842122 | 饮料过滤机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 8 | $784.8K |
| 中国 | 9 | $533.4K |
| 意大利 | 2 | $93.7K |
| 印度尼西亚 | 17 | $80.9K |
| 美国 | 2 | $16.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $40.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Trading Ltd. | 老挝 | 6 | $574.1K | 氯化钾肥料 |
| Hangzhou Bestway Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $352.4K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他印刷品 |
| DNV Bulk & Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $210.7K | 氯化钾肥料、其他煤 |
| Tianjie Industry Development Co., Ltd. | 中国 | 5 | $138.1K | 硫酸铵肥料 |
| Algor S.r.l. | 意大利 | 1 | $88.1K | 钢制容器(>300升) |
| PT DONGSUH INDONESIA | 印度尼西亚 | 17 | $80.9K | 水泥添加剂、其他环烃 |
| HONGKONG JH INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $42.9K | 硫酸铵肥料、过磷酸钙≥35% |
| Wines of America LLC | 美国 | 2 | $16.1K | 高糖度葡萄汁 |
| Zambelli Enotech S.r.l. | 意大利 | 1 | $5.6K | 饮料过滤机、灌装封口机 |
| Guizhou Chanhen Chemical Corp. | 中国 | 1 | $1 | 其他磷酸钙、猫狗饲料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLOBAL FINE WOOD SDN BHD (1349634-D) | 马来西亚 | 1 | $40.5K | 其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | HANGZHOU BESTWAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $164.8K |
| 2025-12-01 | 低塑聚氯乙烯板 | HANGZHOU BESTWAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $187.6K |
| 2025-09-27 | 硫酸铵肥料 | GUIZHOU CHANHEN CHEMICAL CORP ORATION | 中国 | $1 |
| 2025-08-22 | 非轻质石油 | PT DONGSUH INDONESIA | 印度尼西亚 | $2 |
| 2025-08-22 | 非轻质石油 | PT DONGSUH INDONESIA | 印度尼西亚 | $2 |
| 2024-10-30 | 硫酸铵肥料 | HONGKONG JH INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $42.9K |
| 2024-10-11 | 硫酸铵肥料 | TIANJIE INDUSTRY DEVELOPMENT LTD | 中国 | $38.7K |
| 2024-09-10 | 水泥添加剂 | PT DONGSUH INDONESIA | 印度尼西亚 | $13.2K |
| 2024-08-29 | 水泥添加剂 | PT DONGSUH INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.7K |
| 2024-08-15 | 饮料过滤机 | ZAMBELLI ENOTECH SRL | 意大利 | $5.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 其他印刷品 | GLOBAL FINE WOOD SDN BHD (1349634-D) | 马来西亚 | $40.5K |