Minh Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH LOGISTICS
1
进口笔数
0
出口笔数
$47.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107751217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND2JUGX9 |
| 成立日期 | 2017-03-08 |
| 联系地址 | Tầng 2, tòa nhà Detech, số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH LOGISTICS |
| 企业英文名称 | MINH LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, tòa nhà Detech, số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84919820016 |
| 邮箱 | cindy@minhlogistics.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841460 | 通风罩 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 845121 | 10公斤以下干衣机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $33.7K |
| 波兰 | 1 | $9.6K |
| 中国 | 1 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Manolya Electronics GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $47.0K | 家用洗碗机、家用咖啡茶壶 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-30 | 家用洗碗机 | MANOLYA ELECTRONICS GMBH & CO. KG | 德国 | $3.6K |
| 2023-01-30 | 家用洗碗机 | MANOLYA ELECTRONICS GMBH & CO. KG | 德国 | $7.7K |
| 2023-01-30 | 家用洗碗机 | MANOLYA ELECTRONICS GMBH & CO. KG | 德国 | $4.5K |
| 2023-01-30 | 家用洗碗机 | MANOLYA ELECTRONICS GMBH & CO. KG | 德国 | $1.8K |
| 2023-01-30 | 通风罩 | MANOLYA ELECTRONICS GMBH & CO. KG | 德国 | $873 |
| 2023-01-30 | 不锈钢家用制品 | MANOLYA ELECTRONICS GMBH & CO. KG | 中国 | $3.8K |
| 2023-01-30 | 10公斤以下干衣机 | MANOLYA ELECTRONICS GMBH & CO. KG | 波兰 | $9.6K |
| 2023-01-30 | 家用洗碗机 | MANOLYA ELECTRONICS GMBH & CO. KG | 德国 | $15.2K |