Minh Khanh Service Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI DịCH Vụ MINH KHáNH
22
进口笔数
11
出口笔数
$107.7K
进口金额
$5.5K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2025-08-22
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109058103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS7J0XT8 |
| 成立日期 | 2020-01-08 |
| 联系地址 | Số 545 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH KHÁNH |
| 企业英文名称 | MINH KHANH SERVICE TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 545 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84915801684 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $46.4K |
| 中国 | 9 | $25.8K |
| 马来西亚 | 4 | $21.8K |
| 印度 | 3 | $4.3K |
| 中国台湾 | 6 | $3.5K |
| 德国 | 3 | $1.3K |
| 西班牙 | 1 | $1.2K |
| 美国 | 2 | $1.1K |
| 意大利 | 1 | $904 |
| 泰国 | 3 | $801 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $5.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kimberly-Clark Thailand Ltd. | 泰国 | 9 | $55.1K | 纸手帕毛巾、卫生纸 |
| Hebei Ince Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.9K | 其他工业用纺织品、其他塑料制品 |
| ANSELL GLOBAL TRADING | 马来西亚 | 2 | $18.2K | 非医用橡胶手套、医用橡胶手套 |
| 5b1937a88a67e433ded515c650ce195d | 3 | $4.8K | ||
| ANSELL GLOBAL TRADING CENTER (M) S | 马来西亚 | 1 | $3.0K | 非医用橡胶手套、980000 |
| Guangrao Xinze Auto Parts | 中国 | 2 | $1.9K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| 39243e7eca45595c82edb04092a1b57c | 1 | $904 | ||
| ANSELL GLOBAL TRADING CENTER (MALAYSIA) SDN. BHD. (1088855-W) | 马来西亚 | 1 | $714 | 塑胶涂层手套、非医用橡胶手套 |
| Nodha Industrial Technology Wuxi Co., Ltd. | 中国 | 1 | $699 | 手工工具零件、其他金属加工机床 |
| TORSO TOOLS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $691 | 手工工具零件、带马达手动工具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $5.5K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 非医用橡胶手套 | ANSELL GLOBAL TRADING | 马来西亚 | $367 |
| 2026-03-27 | 非医用橡胶手套 | ANSELL GLOBAL TRADING | 马来西亚 | $401 |
| 2026-03-27 | 非医用橡胶手套 | ANSELL GLOBAL TRADING | 马来西亚 | $367 |
| 2026-03-27 | 塑胶涂层手套 | ANSELL GLOBAL TRADING CENTER (MALAYSIA) SDN BHD | 斯里兰卡 | $369 |
| 2026-03-27 | 非医用橡胶手套 | ANSELL GLOBAL TRADING | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-03-27 | 塑胶涂层手套 | ANSELL GLOBAL TRADING CENTER (MALAYSIA) SDN BHD | 中国 | $345 |
| 2026-03-27 | 非医用橡胶手套 | ANSELL GLOBAL TRADING | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-03-27 | 非医用橡胶手套 | ANSELL GLOBAL TRADING | 马来西亚 | $4.5K |
| 2026-01-19 | 其他工业用纺织品 | HEBEI INCE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-19 | 水净化机械 | HEBEI INCE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 纸手帕毛巾 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $495 |
| 2025-07-28 | 纸手帕毛巾 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $397 |
| 2025-05-27 | 纸手帕毛巾 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $401 |
| 2025-01-20 | 纸手帕毛巾 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $512 |
| 2024-11-21 | 纸手帕毛巾 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $410 |
| 2024-09-27 | 纸手帕毛巾 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $528 |
| 2024-07-25 | 纸手帕毛巾 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $511 |
| 2024-05-29 | 纸手帕毛巾 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $821 |
| 2024-05-27 | 纸手帕毛巾 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $830 |
| 2024-03-11 | 纸手帕毛巾 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $421 |