Minh Khanh Service Trading & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 清洁用布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI DịCH Vụ MINH KHáNH

22
进口笔数
11
出口笔数
$107.7K
进口金额
$5.5K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2025-08-22
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $212 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $421 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-06进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $511 · 1 笔2024-08进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $528 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $410 · 1 笔2024-12进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $512 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $401 · 1 笔2025-06进口 $699 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.2K · 1 笔出口 $397 · 1 笔2025-08进口 $151 · 1 笔出口 $495 · 1 笔2025-09进口 $892 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $212 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $421 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-06进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $511 · 1 笔2024-08进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $528 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $410 · 1 笔2024-12进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $512 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $401 · 1 笔2025-06进口 $699 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.2K · 1 笔出口 $397 · 1 笔2025-08进口 $151 · 1 笔出口 $495 · 1 笔2025-09进口 $892 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109058103
企查查编码QVNS7J0XT8
成立日期2020-01-08
联系地址Số 545 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH KHÁNH
企业英文名称MINH KHANH SERVICE TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 545 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
电话+84915801684
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
630710清洁用布
481820纸手帕毛巾
271019非轻质石油
401519非医用橡胶手套
481810卫生纸
340319非纺织润滑剂
392490塑料家用制品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
591190其他工业用纺织品

出口

HS 编码产品
481820纸手帕毛巾

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国8$46.4K
中国9$25.8K
马来西亚4$21.8K
印度3$4.3K
中国台湾6$3.5K
德国3$1.3K
西班牙1$1.2K
美国2$1.1K
意大利1$904
泰国3$801

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$5.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kimberly-Clark Thailand Ltd.泰国9$55.1K纸手帕毛巾、卫生纸
Hebei Ince Environmental Technology Co., Ltd.中国1$20.9K其他工业用纺织品、其他塑料制品
ANSELL GLOBAL TRADING马来西亚2$18.2K非医用橡胶手套、医用橡胶手套
5b1937a88a67e433ded515c650ce195d3$4.8K
ANSELL GLOBAL TRADING CENTER (M) S马来西亚1$3.0K非医用橡胶手套、980000
Guangrao Xinze Auto Parts中国2$1.9K非轻质石油、非纺织润滑剂
39243e7eca45595c82edb04092a1b57c1$904
ANSELL GLOBAL TRADING CENTER (MALAYSIA) SDN. BHD. (1088855-W)马来西亚1$714塑胶涂层手套、非医用橡胶手套
Nodha Industrial Technology Wuxi Co., Ltd.中国1$699手工工具零件、其他金属加工机床
TORSO TOOLS PRIVATE LIMITED印度1$691手工工具零件、带马达手动工具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chemcos Vina Co., Ltd.越南11$5.5KPET塑料片材、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27非医用橡胶手套ANSELL GLOBAL TRADING马来西亚$367
2026-03-27非医用橡胶手套ANSELL GLOBAL TRADING马来西亚$401
2026-03-27非医用橡胶手套ANSELL GLOBAL TRADING马来西亚$367
2026-03-27塑胶涂层手套ANSELL GLOBAL TRADING CENTER (MALAYSIA) SDN BHD斯里兰卡$369
2026-03-27非医用橡胶手套ANSELL GLOBAL TRADING马来西亚$1.2K
2026-03-27塑胶涂层手套ANSELL GLOBAL TRADING CENTER (MALAYSIA) SDN BHD中国$345
2026-03-27非医用橡胶手套ANSELL GLOBAL TRADING马来西亚$1.7K
2026-03-27非医用橡胶手套ANSELL GLOBAL TRADING马来西亚$4.5K
2026-01-19其他工业用纺织品HEBEI INCE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$1.1K
2026-01-19水净化机械HEBEI INCE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$1.8K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-22纸手帕毛巾CHEMCOS VINA CO LTD越南$495
2025-07-28纸手帕毛巾CHEMCOS VINA CO LTD越南$397
2025-05-27纸手帕毛巾CHEMCOS VINA CO LTD越南$401
2025-01-20纸手帕毛巾CHEMCOS VINA CO LTD越南$512
2024-11-21纸手帕毛巾CHEMCOS VINA CO LTD越南$410
2024-09-27纸手帕毛巾CHEMCOS VINA CO LTD越南$528
2024-07-25纸手帕毛巾CHEMCOS VINA CO LTD越南$511
2024-05-29纸手帕毛巾CHEMCOS VINA CO LTD越南$821
2024-05-27纸手帕毛巾CHEMCOS VINA CO LTD越南$830
2024-03-11纸手帕毛巾CHEMCOS VINA CO LTD越南$421

相关企业 · 同类产品

Minh Khanh Service Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →