Xu Hui Machinery Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT MáY MóC XU HUI
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$190.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700875159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBM7ENVB |
| 成立日期 | 2023-09-14 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Nộn 2, Phường Lý Thường Kiệt, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MÁY MÓC XU HUI |
| 企业英文名称 | XU HUI MACHINERY ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Nộn 2, Phường Lý Thường Kiệt, Ninh Bình |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 电话 | 0965301255 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $190.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $182.3K | 精炼铜箔、其他化学制剂 |
| TrusTech Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.8K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Kangyin Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.1K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-04-14 | 止回阀 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 传动轴及曲柄 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $118 |
| 2026-04-14 | 贱金属脚轮 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $632 |
| 2026-04-14 | 其他钢弹簧 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-04-14 | 传动轴及曲柄 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $425 |
| 2026-04-14 | 贱金属脚轮 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $708 |