Xu Hui Machinery Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT MáY MóC XU HUI

0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$190.2K
出口金额
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $498 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $498 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0700875159
企查查编码QVNBM7ENVB
成立日期2023-09-14
联系地址Thôn Thanh Nộn 2, Phường Lý Thường Kiệt, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MÁY MÓC XU HUI
企业英文名称XU HUI MACHINERY ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thanh Nộn 2, Phường Lý Thường Kiệt, Ninh Bình
经营范围8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
电话0965301255
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401039其他橡胶带
320820丙烯酸乙烯漆
848180阀门龙头
848310传动轴及曲柄
841989温控处理设备
732690其他钢铁制品
841231气动直线发动机
320890聚合物基油漆
271019非轻质石油

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南42$190.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd.越南36$182.3K精炼铜箔、其他化学制剂
TrusTech Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$6.8K印刷电路、其他塑料制品
Kangyin Electronic Technology Co., Ltd.越南4$1.1K其他塑料制品、处理器及控制器

近期贸易明细

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他塑料制品CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD越南$163
2026-04-14止回阀CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD越南$191
2026-04-14其他离心泵CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD越南$1.0K
2026-04-14传动轴及曲柄CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD越南$118
2026-04-14贱金属脚轮CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD越南$632
2026-04-14其他钢弹簧CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD越南$115
2026-04-14滚珠轴承CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD越南$22
2026-04-14滚珠轴承CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD越南$35
2026-04-14传动轴及曲柄CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD越南$425
2026-04-14贱金属脚轮CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD越南$708

相关企业 · 同类产品

Xu Hui Machinery Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →