Murasaki Vietnam Import Export & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 227 笔 · 主营 卫生用品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU MURASAKI VIệT NAM

227
进口笔数
0
出口笔数
$4.76M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-01
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $337.8K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $100.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $146.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $216.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $142.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $178.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $337.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $173.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $131.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $128.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $161.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $61.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $130.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $132.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $166.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $207.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $167.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $158.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $157.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $98.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $152.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $236.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $195.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 152023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $100.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $146.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $216.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $142.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $178.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $337.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $173.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $131.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $128.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $161.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $61.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $130.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $132.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $166.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $207.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $167.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $158.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $157.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $98.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $152.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $236.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $195.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110016450
企查查编码QVNQ25VKNT
成立日期2022-06-01
联系地址Thôn Cơ Giáo, Xã Hồng Vân, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MURASAKI VIỆT NAM
企业英文名称MURASAKI VIETNAM IMPORT EXPORT AND TRADING CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Cơ Giáo, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1102 - Sản xuất rượu vang 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
电话0988461993
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961900卫生用品
480300纤维素卫生纸卷

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国227$4.76M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Huian Quanyi Import & Export Co., Ltd.中国108$2.86M卫生用品、自粘塑料卷
Hongkong Hengshun Supply Chains Management Co., Ltd.中国67$1.03M卫生用品、聚碳酸酯
Xiamen Dalai Imp. & Exp. Co., Ltd.中国25$410.1K卫生用品、橡胶塑料鞋件
Quanzhou Apex Hygiene Products Co., Ltd.中国18$287.8K卫生用品、其他纸制品
Quanzhou Horsen Trading Co., Ltd.中国5$81.8K卫生用品、医用敷料
Xiamen Xiaowang Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$31.9K其他钢铁结构体、钢铁卫浴器具
Quanzhou Weiyi Paper Co., Ltd.中国1$19.1K卫生用品、聚乙烯袋
Jiuchi (Zhangzhou) Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$18.3K卫生用品
Quanzhou Xili Hygiene Materials Co., Ltd.中国1$12.6K卫生用品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 227)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-01卫生用品JIUCHI (ZHANGZHOU) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$1.6K
2025-12-01卫生用品JIUCHI (ZHANGZHOU) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$1.6K
2025-12-01卫生用品JIUCHI (ZHANGZHOU) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$1.6K
2025-12-01卫生用品JIUCHI (ZHANGZHOU) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$2.4K
2025-12-01卫生用品JIUCHI (ZHANGZHOU) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$792
2025-12-01卫生用品JIUCHI (ZHANGZHOU) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$2.0K
2025-12-01卫生用品JIUCHI (ZHANGZHOU) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$1.6K
2025-12-01卫生用品JIUCHI (ZHANGZHOU) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$33
2025-12-01卫生用品JIUCHI (ZHANGZHOU) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$33
2025-12-01卫生用品JIUCHI (ZHANGZHOU) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$1.6K

相关企业 · 同类产品

Murasaki Vietnam Import Export & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →