Murasaki Vietnam Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 227 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU MURASAKI VIệT NAM
227
进口笔数
0
出口笔数
$4.76M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-01
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110016450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ25VKNT |
| 成立日期 | 2022-06-01 |
| 联系地址 | Thôn Cơ Giáo, Xã Hồng Vân, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MURASAKI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MURASAKI VIETNAM IMPORT EXPORT AND TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cơ Giáo, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1102 - Sản xuất rượu vang 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | 0988461993 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 227 | $4.76M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Huian Quanyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 108 | $2.86M | 卫生用品、自粘塑料卷 |
| Hongkong Hengshun Supply Chains Management Co., Ltd. | 中国 | 67 | $1.03M | 卫生用品、聚碳酸酯 |
| Xiamen Dalai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 25 | $410.1K | 卫生用品、橡胶塑料鞋件 |
| Quanzhou Apex Hygiene Products Co., Ltd. | 中国 | 18 | $287.8K | 卫生用品、其他纸制品 |
| Quanzhou Horsen Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $81.8K | 卫生用品、医用敷料 |
| Xiamen Xiaowang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.9K | 其他钢铁结构体、钢铁卫浴器具 |
| Quanzhou Weiyi Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 卫生用品、聚乙烯袋 |
| Jiuchi (Zhangzhou) Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.3K | 卫生用品 |
| Quanzhou Xili Hygiene Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 卫生用品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 227)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 卫生用品 | JIUCHI (ZHANGZHOU) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-01 | 卫生用品 | JIUCHI (ZHANGZHOU) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-01 | 卫生用品 | JIUCHI (ZHANGZHOU) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-01 | 卫生用品 | JIUCHI (ZHANGZHOU) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-01 | 卫生用品 | JIUCHI (ZHANGZHOU) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $792 |
| 2025-12-01 | 卫生用品 | JIUCHI (ZHANGZHOU) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-01 | 卫生用品 | JIUCHI (ZHANGZHOU) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-01 | 卫生用品 | JIUCHI (ZHANGZHOU) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $33 |
| 2025-12-01 | 卫生用品 | JIUCHI (ZHANGZHOU) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $33 |
| 2025-12-01 | 卫生用品 | JIUCHI (ZHANGZHOU) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |